eccentrico
Định nghĩa & Giải nghĩa "eccentrico"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che si comporta o si presenta in modo insolito e stravagante, discostandosi dalle convenzioni sociali.
Ý nghĩa của "eccentrico" trong tiếng Việt
Hơi khác thường và kỳ lạ trong hành vi hoặc diện mạo.
Câu ví dụ tiếng Ý với "eccentrico"
-
"È un personaggio eccentrico, ma molto intelligente."
"Anh ấy là một người hơi lập dị, nhưng rất thông minh."
-
"Il suo modo di vestire è un po' eccentrico."
"Cách ăn mặc của anh ấy hơi lập dị."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "eccentrico"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "eccentrico" & Ghi chú
Cách dùng "eccentrico" đúng ngữ cảnh
Từ 'eccentrico' trong tiếng Ý tương đương với 'hơi lập dị' trong tiếng Việt, chỉ sự khác thường trong hành vi hoặc diện mạo, nhưng không đến mức quá kỳ quặc. Mức độ nhẹ hơn so với 'stravagante'.
Ngữ pháp & Chia từ "eccentrico" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Il suo comportamento eccentrico attirava sempre l'attenzione di tutti."
"Hành vi lập dị của anh ấy luôn thu hút sự chú ý của mọi người."
-
"Le sue idee eccentriche, sebbene inizialmente respinte, si sono rivelate geniali."
"Những ý tưởng lập dị của cô ấy, mặc dù ban đầu bị từ chối, hóa ra lại rất thiên tài."
-
"Marco è un artista eccentrico che ama sperimentare con materiali insoliti."
"Marco là một nghệ sĩ lập dị, người thích thử nghiệm với những vật liệu khác thường."