(Vị trí top_banner)
Hình minh họa eccentrico
B1
aggettivo B1 Tính cách, Hành vi

eccentrico

/etˈtʃɛntriko/
hơi lập dị
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "eccentrico"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che si comporta o si presenta in modo insolito e stravagante, discostandosi dalle convenzioni sociali.

Ý nghĩa của "eccentrico" trong tiếng Việt

Hơi khác thường và kỳ lạ trong hành vi hoặc diện mạo.

Câu ví dụ tiếng Ý với "eccentrico"

  • "È un personaggio eccentrico, ma molto intelligente."

    "Anh ấy là một người hơi lập dị, nhưng rất thông minh."

  • "Il suo modo di vestire è un po' eccentrico."

    "Cách ăn mặc của anh ấy hơi lập dị."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "eccentrico"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "eccentrico" & Ghi chú

Cách dùng "eccentrico" đúng ngữ cảnh

Từ 'eccentrico' trong tiếng Ý tương đương với 'hơi lập dị' trong tiếng Việt, chỉ sự khác thường trong hành vi hoặc diện mạo, nhưng không đến mức quá kỳ quặc. Mức độ nhẹ hơn so với 'stravagante'.

Ngữ pháp & Chia từ "eccentrico" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Sự hòa hợp Tính từ
  • "Il suo comportamento eccentrico attirava sempre l'attenzione di tutti."

    "Hành vi lập dị của anh ấy luôn thu hút sự chú ý của mọi người."

  • "Le sue idee eccentriche, sebbene inizialmente respinte, si sono rivelate geniali."

    "Những ý tưởng lập dị của cô ấy, mặc dù ban đầu bị từ chối, hóa ra lại rất thiên tài."

  • "Marco è un artista eccentrico che ama sperimentare con materiali insoliti."

    "Marco là một nghệ sĩ lập dị, người thích thử nghiệm với những vật liệu khác thường."