(Vị trí top_banner)
Hình minh họa embrione
B1
sostantivo B1 Sinh học, Y học

embrione

/embriˈone/
phôi
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "embrione"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Organismo animale o vegetale nel primo stadio del suo sviluppo, prima della nascita o della germinazione.

Ý nghĩa của "embrione" trong tiếng Việt

Phôi thai; một sinh vật chưa sinh hoặc chưa nở đang trong quá trình phát triển, đặc biệt là ở giai đoạn đầu.

Câu ví dụ tiếng Ý với "embrione"

  • "Lo sviluppo dell'embrione umano dura circa nove mesi."

    "Sự phát triển của phôi người kéo dài khoảng chín tháng."

  • "Gli scienziati stanno studiando gli effetti dell'inquinamento sullo sviluppo dell'embrione."

    "Các nhà khoa học đang nghiên cứu ảnh hưởng của ô nhiễm đến sự phát triển của phôi."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "embrione"

Đồng nghĩa

Cách dùng "embrione" & Ghi chú

Cách dùng "embrione" đúng ngữ cảnh

Từ "embrione" trong tiếng Ý (embrione) và tiếng Việt (phôi) có nghĩa tương đồng. Tuy nhiên, cần lưu ý đến ngữ cảnh sử dụng, đặc biệt trong các lĩnh vực khoa học và y học.

Ngữ pháp & Chia từ "embrione" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'embrione
L'embrione si sviluppa nell'utero materno.
(Phôi thai phát triển trong tử cung của người mẹ.)
Với mạo từ xác định gli embrioni
Gli embrioni sono stati impiantati con successo.
(Các phôi thai đã được cấy ghép thành công.)
Với mạo từ không xác định un embrione
Un embrione può svilupparsi in un feto.
(Một phôi thai có thể phát triển thành một bào thai.)