(Vị trí top_banner)
Hình minh họa emergenza
B1
sostantivo B1 Chung

emergenza

/emerˈdʒɛntsa/
nhiệm vụ khẩn cấp
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "emergenza"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Situazione critica che richiede un intervento immediato.

Ý nghĩa của "emergenza" trong tiếng Việt

Đòi hỏi hành động hoặc sự chú ý ngay lập tức.

Câu ví dụ tiếng Ý với "emergenza"

  • "C'è un'emergenza medica in aeroporto."

    "Có một tình huống cấp cứu y tế ở sân bay."

  • "In caso di emergenza, rompere il vetro."

    "Trong trường hợp khẩn cấp, hãy đập vỡ kính."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "emergenza"

Đồng nghĩa

Cách dùng "emergenza" & Ghi chú

Cách dùng "emergenza" đúng ngữ cảnh

Từ 'emergenza' trong tiếng Ý tương đương với 'nhiệm vụ khẩn cấp' hoặc 'tình huống khẩn cấp' trong tiếng Việt. Cần phân biệt với 'urgenza' (sự cần thiết, gấp gáp) mặc dù hai từ này có thể được sử dụng thay thế cho nhau trong một số trường hợp, 'emergenza' mang tính chất nghiêm trọng hơn và đòi hỏi hành động ngay lập tức để ngăn chặn hậu quả xấu.

Ngữ pháp & Chia từ "emergenza" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'emergenza
L'emergenza sanitaria ha messo a dura prova il sistema ospedaliero.
(Tình trạng khẩn cấp về sức khỏe đã gây áp lực lớn lên hệ thống bệnh viện.)
Với mạo từ xác định le emergenze
Le emergenze climatiche sono sempre più frequenti.
(Các tình huống khẩn cấp về khí hậu ngày càng trở nên thường xuyên hơn.)
Với mạo từ không xác định un'emergenza
C'è un'emergenza in città, la polizia è già sul posto.
(Có một tình huống khẩn cấp trong thành phố, cảnh sát đã có mặt tại hiện trường.)