crisi
Định nghĩa & Giải nghĩa "crisi"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Situazione difficile, pericolosa o instabile che può portare a conseguenze negative.
Ý nghĩa của "crisi" trong tiếng Việt
Một thời điểm khó khăn, rắc rối hoặc nguy hiểm tột độ.
Câu ví dụ tiếng Ý với "crisi"
-
"La crisi economica ha colpito duramente il paese."
"Cuộc khủng hoảng kinh tế đã ảnh hưởng nặng nề đến đất nước."
-
"Stiamo attraversando una crisi di coppia."
"Chúng tôi đang trải qua một cuộc khủng hoảng trong mối quan hệ."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "crisi"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "crisi" & Ghi chú
Cách dùng "crisi" đúng ngữ cảnh
Từ 'crisi' trong tiếng Ý tương đương với 'khủng hoảng' trong tiếng Việt. Tuy nhiên, sắc thái của 'crisi' có thể rộng hơn, bao gồm cả khủng hoảng kinh tế, chính trị, hoặc thậm chí là khủng hoảng cá nhân.
Ngữ pháp & Chia từ "crisi" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la crisi |
La crisi economica ha colpito duramente il paese.
(Khủng hoảng kinh tế đã ảnh hưởng nặng nề đến đất nước.)
|
| Với mạo từ xác định | le crisi |
Le crisi globali richiedono soluzioni internazionali.
(Các cuộc khủng hoảng toàn cầu đòi hỏi các giải pháp quốc tế.)
|
| Với mạo từ không xác định | una crisi |
Stiamo affrontando una crisi di fiducia nel governo.
(Chúng ta đang đối mặt với một cuộc khủng hoảng niềm tin vào chính phủ.)
|