(Vị trí top_banner)
Hình minh họa crisi
B1
sostantivo B1 Đời sống hàng ngày, Kinh tế, Chính trị, Y học

crisi

/ˈkriːzi/
khủng hoảng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "crisi"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Situazione difficile, pericolosa o instabile che può portare a conseguenze negative.

Ý nghĩa của "crisi" trong tiếng Việt

Một thời điểm khó khăn, rắc rối hoặc nguy hiểm tột độ.

Câu ví dụ tiếng Ý với "crisi"

  • "La crisi economica ha colpito duramente il paese."

    "Cuộc khủng hoảng kinh tế đã ảnh hưởng nặng nề đến đất nước."

  • "Stiamo attraversando una crisi di coppia."

    "Chúng tôi đang trải qua một cuộc khủng hoảng trong mối quan hệ."

Cách dùng "crisi" & Ghi chú

Cách dùng "crisi" đúng ngữ cảnh

Từ 'crisi' trong tiếng Ý tương đương với 'khủng hoảng' trong tiếng Việt. Tuy nhiên, sắc thái của 'crisi' có thể rộng hơn, bao gồm cả khủng hoảng kinh tế, chính trị, hoặc thậm chí là khủng hoảng cá nhân.

Ngữ pháp & Chia từ "crisi" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la crisi
La crisi economica ha colpito duramente il paese.
(Khủng hoảng kinh tế đã ảnh hưởng nặng nề đến đất nước.)
Với mạo từ xác định le crisi
Le crisi globali richiedono soluzioni internazionali.
(Các cuộc khủng hoảng toàn cầu đòi hỏi các giải pháp quốc tế.)
Với mạo từ không xác định una crisi
Stiamo affrontando una crisi di fiducia nel governo.
(Chúng ta đang đối mặt với một cuộc khủng hoảng niềm tin vào chính phủ.)