urgenza
Định nghĩa & Giải nghĩa "urgenza"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Necessità di agire immediatamente per evitare conseguenze negative o per risolvere una situazione critica.
Ý nghĩa của "urgenza" trong tiếng Việt
Sự khẩn cấp; tính cấp bách; tầm quan trọng cấp thiết.
Câu ví dụ tiếng Ý với "urgenza"
-
"C'è un'urgenza medica, dobbiamo chiamare l'ambulanza!"
"Có một trường hợp khẩn cấp y tế, chúng ta phải gọi xe cứu thương!"
-
"La riparazione del tetto è un'urgenza prima che arrivi la pioggia."
"Việc sửa chữa mái nhà là một việc khẩn cấp trước khi trời mưa."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "urgenza"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "urgenza" & Ghi chú
Cách dùng "urgenza" đúng ngữ cảnh
Từ "urgenza" trong tiếng Ý tương đương với "sự khẩn cấp" trong tiếng Việt. Nó nhấn mạnh tính cấp bách và cần thiết phải hành động ngay lập tức. Cần phân biệt với "emergenza", thường dùng cho các tình huống nguy hiểm, đe dọa tính mạng.
Ngữ pháp & Chia từ "urgenza" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | l'urgenza |
L'urgenza di trovare una soluzione era palpabile.
(Sự cấp bách trong việc tìm ra một giải pháp là điều hiển nhiên.)
|
| Với mạo từ xác định | le urgenze |
Le urgenze mediche hanno la priorità.
(Các trường hợp cấp cứu y tế được ưu tiên.)
|
| Với mạo từ không xác định | un'urgenza |
C'è un'urgenza che richiede la tua attenzione immediata.
(Có một việc khẩn cấp đòi hỏi sự chú ý ngay lập tức của bạn.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"L'urgenza di trovare un medico era palpabile."
"Sự cấp bách phải tìm một bác sĩ là điều có thể cảm nhận được."
-
"La gestione dell'urgenza è stata impeccabile da parte della squadra di soccorso."
"Việc xử lý tình huống khẩn cấp đã được thực hiện một cách hoàn hảo bởi đội cứu hộ."
-
"Il direttore ha sottolineato l'urgenza di rispettare le scadenze."
"Giám đốc đã nhấn mạnh sự cần thiết phải tuân thủ thời hạn."