(Vị trí top_banner)
Hình minh họa urgenza
B1
sostantivo B1 Tổng quát

urgenza

/urˈdʒɛntsa/
sự khẩn cấp
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "urgenza"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Necessità di agire immediatamente per evitare conseguenze negative o per risolvere una situazione critica.

Ý nghĩa của "urgenza" trong tiếng Việt

Sự khẩn cấp; tính cấp bách; tầm quan trọng cấp thiết.

Câu ví dụ tiếng Ý với "urgenza"

  • "C'è un'urgenza medica, dobbiamo chiamare l'ambulanza!"

    "Có một trường hợp khẩn cấp y tế, chúng ta phải gọi xe cứu thương!"

  • "La riparazione del tetto è un'urgenza prima che arrivi la pioggia."

    "Việc sửa chữa mái nhà là một việc khẩn cấp trước khi trời mưa."

Cách dùng "urgenza" & Ghi chú

Cách dùng "urgenza" đúng ngữ cảnh

Từ "urgenza" trong tiếng Ý tương đương với "sự khẩn cấp" trong tiếng Việt. Nó nhấn mạnh tính cấp bách và cần thiết phải hành động ngay lập tức. Cần phân biệt với "emergenza", thường dùng cho các tình huống nguy hiểm, đe dọa tính mạng.

Ngữ pháp & Chia từ "urgenza" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'urgenza
L'urgenza di trovare una soluzione era palpabile.
(Sự cấp bách trong việc tìm ra một giải pháp là điều hiển nhiên.)
Với mạo từ xác định le urgenze
Le urgenze mediche hanno la priorità.
(Các trường hợp cấp cứu y tế được ưu tiên.)
Với mạo từ không xác định un'urgenza
C'è un'urgenza che richiede la tua attenzione immediata.
(Có một việc khẩn cấp đòi hỏi sự chú ý ngay lập tức của bạn.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ xác định (il, lo, la...)
  • "L'urgenza di trovare un medico era palpabile."

    "Sự cấp bách phải tìm một bác sĩ là điều có thể cảm nhận được."

  • "La gestione dell'urgenza è stata impeccabile da parte della squadra di soccorso."

    "Việc xử lý tình huống khẩn cấp đã được thực hiện một cách hoàn hảo bởi đội cứu hộ."

  • "Il direttore ha sottolineato l'urgenza di rispettare le scadenze."

    "Giám đốc đã nhấn mạnh sự cần thiết phải tuân thủ thời hạn."