energetico
Định nghĩa & Giải nghĩa "energetico"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che dà energia, che infonde vitalità e dinamismo.
Ý nghĩa của "energetico" trong tiếng Việt
Mang lại năng lượng cho ai đó hoặc khiến họ cảm thấy năng động và tỉnh táo hơn.
Câu ví dụ tiếng Ý với "energetico"
-
"Ho bevuto una bevanda energetica prima dell'allenamento."
"Tôi đã uống một loại đồ uống tăng cường năng lượng trước khi tập luyện."
-
"Questo integratore è molto energetico."
"Thực phẩm bổ sung này rất giàu năng lượng."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "energetico"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "energetico" & Ghi chú
Cách dùng "energetico" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Ý, 'energetico' có thể được dùng cho cả đồ ăn, thức uống, và người. Cần chú ý đến ngữ cảnh sử dụng để dịch cho chính xác.