(Vị trí top_banner)
Hình minh họa energetico
B1
aggettivo B1 Ẩm thực, Sức khỏe

energetico

/eneˈdʒɛrtiko/
đồ uống tăng cường năng lượng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "energetico"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che dà energia, che infonde vitalità e dinamismo.

Ý nghĩa của "energetico" trong tiếng Việt

Mang lại năng lượng cho ai đó hoặc khiến họ cảm thấy năng động và tỉnh táo hơn.

Câu ví dụ tiếng Ý với "energetico"

  • "Ho bevuto una bevanda energetica prima dell'allenamento."

    "Tôi đã uống một loại đồ uống tăng cường năng lượng trước khi tập luyện."

  • "Questo integratore è molto energetico."

    "Thực phẩm bổ sung này rất giàu năng lượng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "energetico"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "energetico" & Ghi chú

Cách dùng "energetico" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'energetico' có thể được dùng cho cả đồ ăn, thức uống, và người. Cần chú ý đến ngữ cảnh sử dụng để dịch cho chính xác.

Ngữ pháp & Chia từ "energetico" (Grammatica)