sedativo
Định nghĩa & Giải nghĩa "sedativo"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che ha un effetto calmante e rilassante sul sistema nervoso.
Ý nghĩa của "sedativo" trong tiếng Việt
Có tác dụng làm dịu; an thần.
Câu ví dụ tiếng Ý với "sedativo"
-
"Il medico mi ha prescritto un sedativo per dormire meglio."
"Bác sĩ kê cho tôi một loại thuốc an thần để ngủ ngon hơn."
-
"La camomilla ha un effetto sedativo leggero."
"Hoa cúc có tác dụng an thần nhẹ."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "sedativo"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "sedativo" & Ghi chú
Cách dùng "sedativo" đúng ngữ cảnh
Từ 'sedativo' thường được dùng để chỉ các loại thuốc hoặc biện pháp có tác dụng làm dịu thần kinh, giảm căng thẳng và lo âu. Cần phân biệt với 'calmante', có nghĩa rộng hơn, chỉ chung những thứ giúp làm dịu, không nhất thiết tác động đến hệ thần kinh.
Ngữ pháp & Chia từ "sedativo" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Questo tè è più sedativo del caffè, mi sento molto più rilassato dopo averlo bevuto."
"Loại trà này có tác dụng an thần hơn cà phê, tôi cảm thấy thư giãn hơn nhiều sau khi uống nó."
-
"La musica classica è il sedativo più efficace per i miei nervi tesi."
"Nhạc cổ điển là liều thuốc an thần hiệu quả nhất cho những dây thần kinh căng thẳng của tôi."
-
"Ho bisogno di un farmaco sedativo meno forte, questo mi fa dormire tutto il giorno."
"Tôi cần một loại thuốc an thần ít mạnh hơn, cái này làm tôi ngủ cả ngày."
-
"Il mio tè serale è un sedativo naturale per conciliare il sonno."
"Trà buổi tối của tôi là một loại thuốc an thần tự nhiên để giúp tôi ngủ."
-
"La sua voce calma ha un effetto sedativo su di me quando sono stressato."
"Giọng nói điềm tĩnh của cô ấy có tác dụng an thần đối với tôi khi tôi căng thẳng."
-
"I vostri farmaci sedativi potrebbero interagire con altri medicinali."
"Thuốc an thần của bạn có thể tương tác với các loại thuốc khác."