equatore
Định nghĩa & Giải nghĩa "equatore"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Circolo massimo della sfera terrestre, perpendicolare all'asse di rotazione e equidistante dai due poli.
Ý nghĩa của "equatore" trong tiếng Việt
Đường xích đạo, một đường tưởng tượng bao quanh Trái Đất, cách đều hai cực, chia Trái Đất thành bán cầu bắc và bán cầu nam, và là vĩ tuyến 0°.
Câu ví dụ tiếng Ý với "equatore"
-
"L'Ecuador prende il nome dalla sua posizione sull'equatore."
"Ecuador được đặt tên theo vị trí của nó trên đường xích đạo."
-
"Le temperature vicino all'equatore sono generalmente più alte."
"Nhiệt độ gần đường xích đạo thường cao hơn."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "equatore"
Đồng nghĩa
Cách dùng "equatore" & Ghi chú
Cách dùng "equatore" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Việt, 'đường xích đạo' là một khái niệm địa lý quan trọng. Cần lưu ý rằng 'equatore' trong tiếng Ý cũng mang ý nghĩa tương tự và được sử dụng rộng rãi trong các ngữ cảnh khoa học, địa lý và đời sống hàng ngày.
Ngữ pháp & Chia từ "equatore" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | l'equatore |
L'equatore divide la Terra in due emisferi.
(Đường xích đạo chia Trái Đất thành hai bán cầu.)
|
| Với mạo từ xác định | gli equatori |
Gli equatori dei diversi pianeti variano a seconda della loro inclinazione assiale.
(Đường xích đạo của các hành tinh khác nhau thay đổi tùy thuộc vào độ nghiêng trục của chúng.)
|
| Với mạo từ không xác định | un equatore |
Un equatore immaginario circonda il pianeta.
(Một đường xích đạo tưởng tượng bao quanh hành tinh.)
|