(Vị trí top_banner)
Hình minh họa equatore
B1
sostantivo B1 Địa lý

equatore

/ekwaˈtore/
đường xích đạo
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "equatore"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Circolo massimo della sfera terrestre, perpendicolare all'asse di rotazione e equidistante dai due poli.

Ý nghĩa của "equatore" trong tiếng Việt

Đường xích đạo, một đường tưởng tượng bao quanh Trái Đất, cách đều hai cực, chia Trái Đất thành bán cầu bắc và bán cầu nam, và là vĩ tuyến 0°.

Câu ví dụ tiếng Ý với "equatore"

  • "L'Ecuador prende il nome dalla sua posizione sull'equatore."

    "Ecuador được đặt tên theo vị trí của nó trên đường xích đạo."

  • "Le temperature vicino all'equatore sono generalmente più alte."

    "Nhiệt độ gần đường xích đạo thường cao hơn."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "equatore"

Đồng nghĩa

circolo massimo (vòng tròn lớn)

Cách dùng "equatore" & Ghi chú

Cách dùng "equatore" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Việt, 'đường xích đạo' là một khái niệm địa lý quan trọng. Cần lưu ý rằng 'equatore' trong tiếng Ý cũng mang ý nghĩa tương tự và được sử dụng rộng rãi trong các ngữ cảnh khoa học, địa lý và đời sống hàng ngày.

Ngữ pháp & Chia từ "equatore" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'equatore
L'equatore divide la Terra in due emisferi.
(Đường xích đạo chia Trái Đất thành hai bán cầu.)
Với mạo từ xác định gli equatori
Gli equatori dei diversi pianeti variano a seconda della loro inclinazione assiale.
(Đường xích đạo của các hành tinh khác nhau thay đổi tùy thuộc vào độ nghiêng trục của chúng.)
Với mạo từ không xác định un equatore
Un equatore immaginario circonda il pianeta.
(Một đường xích đạo tưởng tượng bao quanh hành tinh.)