equivalente
Định nghĩa & Giải nghĩa "equivalente"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che ha lo stesso valore, significato o effetto di qualcos'altro.
Ý nghĩa của "equivalente" trong tiếng Việt
có thể so sánh được; tương tự; giống nhau
Câu ví dụ tiếng Ý với "equivalente"
-
"Due più due è equivalente a quattro."
"Hai cộng hai tương đương với bốn."
-
"La sua reazione è stata equivalente a una confessione."
"Phản ứng của anh ấy tương đương với một lời thú tội."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "equivalente"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "equivalente" & Ghi chú
Cách dùng "equivalente" đúng ngữ cảnh
Từ 'equivalente' trong tiếng Ý có nghĩa tương tự như 'tương đương' trong tiếng Việt, dùng để chỉ sự tương đồng về giá trị, ý nghĩa hoặc hiệu quả. Cần phân biệt sắc thái với các từ như 'simile' (tương tự) hoặc 'uguale' (giống nhau) tùy theo ngữ cảnh.
Ngữ pháp & Chia từ "equivalente" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Il suo contributo è equivalente al mio, quindi dovremmo ricevere la stessa ricompensa."
"Sự đóng góp của anh ấy tương đương với của tôi, vì vậy chúng ta nên nhận được phần thưởng như nhau."
-
"Queste due soluzioni sono equivalenti e offrono lo stesso livello di sicurezza."
"Hai giải pháp này tương đương và cung cấp cùng một mức độ an toàn."
-
"La versione digitale del libro è equivalente alla versione cartacea in termini di contenuto."
"Phiên bản kỹ thuật số của cuốn sách tương đương với phiên bản giấy về mặt nội dung."
-
"Abbiamo trovato una soluzione equivalente al tuo problema."
"Chúng tôi đã tìm thấy một giải pháp tương đương cho vấn đề của bạn."
-
"Due tazze di farina sono equivalenti a circa 250 grammi."
"Hai cốc bột tương đương với khoảng 250 gram."
-
"L'offerta formativa è equivalente a quella di altre scuole superiori."
"Chương trình đào tạo tương đương với chương trình của các trường trung học khác."