(Vị trí top_banner)
Hình minh họa erroneo
B1
aggettivo B1 Logic, Reasoning, General Academic

erroneo

/erˈrɔneo/
giả định sai lầm
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "erroneo"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che contiene o implica un errore; non corretto.

Ý nghĩa của "erroneo" trong tiếng Việt

Chứa đựng hoặc mang đặc điểm của sự sai sót; không chính xác.

Câu ví dụ tiếng Ý với "erroneo"

  • "È stata una decisione erronea."

    "Đó là một quyết định sai lầm."

  • "Il suo ragionamento si basa su presupposti erronei."

    "Lý luận của anh ta dựa trên những giả định sai lầm."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "erroneo"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "erroneo" & Ghi chú

Cách dùng "erroneo" đúng ngữ cảnh

Khi dịch 'giả định sai lầm' sang tiếng Ý, cần chú ý đến ngữ cảnh. 'Erroneo' thường được dùng để chỉ một điều gì đó sai sót, không chính xác. Cần phân biệt với 'sbagliato' (sai) thường dùng trong các tình huống thông thường hơn.

Ngữ pháp & Chia từ "erroneo" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

So sánh hơn và So sánh nhất
  • "Questo calcolo è più erroneo di quello che ho fatto ieri."

    "Phép tính này sai hơn so với phép tính tôi đã làm hôm qua."

  • "Il suo ragionamento è il più erroneo tra tutti quelli che ho sentito oggi."

    "Lý luận của anh ấy là sai nhất trong tất cả những lý luận tôi đã nghe hôm nay."

  • "Le informazioni fornite erano erronee, quindi abbiamo dovuto ricominciare da capo."

    "Thông tin được cung cấp là sai, vì vậy chúng tôi phải bắt đầu lại từ đầu."