(Vị trí top_banner)
Hình minh họa esente
B1
aggettivo B1 Pháp luật, Hành chính, Thuế

esente

/eˈzɛnte/
được miễn
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "esente"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che non è soggetto a un obbligo, a un dovere, a un onere.

Ý nghĩa của "esente" trong tiếng Việt

Được miễn khỏi một nghĩa vụ hoặc trách nhiệm áp đặt lên những người khác.

Câu ví dụ tiếng Ý với "esente"

  • "È esente dalle tasse."

    "Anh ấy được miễn thuế."

  • "I bambini sono esenti dal pagamento del biglietto."

    "Trẻ em được miễn trả vé."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "esente"

Đồng nghĩa

dispensato (được miễn, được tha) liberato (được giải phóng, được tự do)

Trái nghĩa

Cách dùng "esente" & Ghi chú

Cách dùng "esente" đúng ngữ cảnh

Từ 'esente' thường được dùng để chỉ sự miễn trừ khỏi các nghĩa vụ pháp lý, thuế, hoặc các trách nhiệm khác. Cần phân biệt với các từ có nghĩa tương tự nhưng sắc thái khác, ví dụ như 'immune' (miễn dịch, thường dùng trong y học).

Ngữ pháp & Chia từ "esente" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Tính từ đặc biệt: Bello & Quello
  • "Quel cittadino è esente dal pagamento delle tasse perché disoccupato."

    "Người công dân đó được miễn nộp thuế vì thất nghiệp."

  • "Quegli studenti sono esenti dalla prova di ingresso grazie al loro alto rendimento scolastico."

    "Những học sinh đó được miễn bài kiểm tra đầu vào nhờ thành tích học tập cao."

  • "Quella legge rende esente la regione dai vincoli imposti dal governo centrale."

    "Luật đó miễn cho khu vực khỏi các ràng buộc do chính phủ trung ương áp đặt."