(Vị trí top_banner)
Hình minh họa esiguo
B2
aggettivo B2 Kinh tế/Chung

esiguo

/eˈziɡwo/
số lượng ít ỏi
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "esiguo"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Molto scarso, insufficiente; detto di quantità, numero, misura.

Ý nghĩa của "esiguo" trong tiếng Việt

(về một số lượng) rất nhỏ hoặc ít ỏi, không đáng kể.

Câu ví dụ tiếng Ý với "esiguo"

  • "Il raccolto quest'anno è stato esiguo a causa della siccità."

    "Vụ thu hoạch năm nay rất ít ỏi do hạn hán."

  • "Aveva un esiguo numero di sostenitori per la sua proposta."

    "Anh ấy có một số lượng ít ỏi người ủng hộ cho đề xuất của mình."

Cách dùng "esiguo" & Ghi chú

Cách dùng "esiguo" đúng ngữ cảnh

Từ "esiguo" thường được dùng để chỉ số lượng rất nhỏ, không đủ hoặc không đáng kể. Nó mang sắc thái trang trọng hơn so với các từ thông thường chỉ số lượng ít.

Ngữ pháp & Chia từ "esiguo" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Tính từ sở hữu (il mio...)
  • "Il mio stipendio è esiguo, quindi devo fare attenzione a ogni spesa."

    "Lương của tôi rất ít, vì vậy tôi phải cẩn thận với mọi chi tiêu."

  • "La sua esigua esperienza in questo campo non le permette di ottenere il lavoro."

    "Kinh nghiệm ít ỏi của cô ấy trong lĩnh vực này không cho phép cô ấy có được công việc."

  • "I nostri esigui risparmi non sono sufficienti per comprare una casa."

    "Khoản tiết kiệm ít ỏi của chúng tôi không đủ để mua một căn nhà."