(Vị trí top_banner)
Hình minh họa considerevole
B1
adjective B1 General

considerevole

/konsidereˈvole/
đáng kể
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "considerevole"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Di notevole entità, importanza o valore.

Ý nghĩa của "considerevole" trong tiếng Việt

Đáng kể về kích thước, số lượng hoặc mức độ.

Câu ví dụ tiếng Ý với "considerevole"

  • "C'è stato un considerevole aumento dei prezzi."

    "Đã có một sự tăng giá đáng kể."

  • "Ha una considerevole esperienza nel campo dell'ingegneria."

    "Anh ấy có kinh nghiệm đáng kể trong lĩnh vực kỹ thuật."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "considerevole"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "considerevole" & Ghi chú

Cách dùng "considerevole" đúng ngữ cảnh

Từ 'considerevole' thường được dùng để chỉ những sự vật, sự việc có kích thước, số lượng hoặc tầm quan trọng đáng kể. Cần phân biệt với 'notevole' (đáng chú ý) vì 'considerevole' nhấn mạnh đến yếu tố định lượng hoặc quy mô.

Ngữ pháp & Chia từ "considerevole" (Grammatica)