considerevole
Định nghĩa & Giải nghĩa "considerevole"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Di notevole entità, importanza o valore.
Ý nghĩa của "considerevole" trong tiếng Việt
Đáng kể về kích thước, số lượng hoặc mức độ.
Câu ví dụ tiếng Ý với "considerevole"
-
"C'è stato un considerevole aumento dei prezzi."
"Đã có một sự tăng giá đáng kể."
-
"Ha una considerevole esperienza nel campo dell'ingegneria."
"Anh ấy có kinh nghiệm đáng kể trong lĩnh vực kỹ thuật."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "considerevole"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "considerevole" & Ghi chú
Cách dùng "considerevole" đúng ngữ cảnh
Từ 'considerevole' thường được dùng để chỉ những sự vật, sự việc có kích thước, số lượng hoặc tầm quan trọng đáng kể. Cần phân biệt với 'notevole' (đáng chú ý) vì 'considerevole' nhấn mạnh đến yếu tố định lượng hoặc quy mô.