(Vị trí top_banner)
Hình minh họa snello
B1
aggettivo B1 Quản lý, Kinh doanh, Kỹ thuật

snello

/ˈznɛllo/
tinh gọn
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "snello"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Efficiente, essenziale, privo di elementi superflui.

Ý nghĩa của "snello" trong tiếng Việt

Được thiết kế hoặc tổ chức theo cách đạt được hiệu quả và sự đơn giản.

Câu ví dụ tiếng Ý với "snello"

  • "Abbiamo bisogno di un processo più snello."

    "Chúng ta cần một quy trình tinh gọn hơn."

  • "L'azienda ha adottato una struttura più snella per migliorare l'efficienza."

    "Công ty đã áp dụng một cấu trúc tinh gọn hơn để cải thiện hiệu quả."

Cách dùng "snello" & Ghi chú

Cách dùng "snello" đúng ngữ cảnh

Từ "snello" trong tiếng Ý mang ý nghĩa tương tự như "tinh gọn" trong tiếng Việt, chỉ sự đơn giản, hiệu quả và không có những yếu tố thừa. Tuy nhiên, "snello" còn có thể được dùng để chỉ dáng người thon thả.

Ngữ pháp & Chia từ "snello" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Sự hòa hợp Tính từ
  • "Il processo decisionale è stato snello grazie alla nuova strategia."

    "Quá trình ra quyết định đã trở nên hiệu quả nhờ chiến lược mới."

  • "Le procedure burocratiche sono diventate snelle dopo la digitalizzazione."

    "Các thủ tục hành chính đã trở nên tinh gọn sau khi số hóa."

  • "Un'interfaccia snella migliora l'esperienza dell'utente."

    "Một giao diện tinh gọn cải thiện trải nghiệm người dùng."