esperimento
Định nghĩa & Giải nghĩa "esperimento"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Procedura scientifica eseguita per scoprire, verificare un'ipotesi o dimostrare un fatto noto.
Ý nghĩa của "esperimento" trong tiếng Việt
Một quy trình khoa học được thực hiện để khám phá, kiểm tra một giả thuyết hoặc chứng minh một sự thật đã biết.
Câu ví dụ tiếng Ý với "esperimento"
-
"Gli scienziati stanno conducendo un esperimento per testare la nuova medicina."
"Các nhà khoa học đang tiến hành một thí nghiệm để kiểm tra loại thuốc mới."
-
"L'esperimento ha dimostrato che la sua ipotesi era corretta."
"Thí nghiệm đã chứng minh rằng giả thuyết của anh ấy là đúng."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "esperimento"
Đồng nghĩa
Cách dùng "esperimento" & Ghi chú
Cách dùng "esperimento" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Việt, 'thí nghiệm' có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ khoa học đến đời sống hàng ngày. 'Esperimento' trong tiếng Ý cũng tương tự, nhưng cần chú ý đến sự khác biệt nhỏ trong cách sử dụng tùy thuộc vào lĩnh vực.
Ngữ pháp & Chia từ "esperimento" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | l'esperimento |
L'esperimento scientifico è stato un successo.
(Thí nghiệm khoa học đã thành công.)
|
| Với mạo từ xác định | gli esperimenti |
Gli esperimenti sono necessari per la ricerca.
(Các thí nghiệm là cần thiết cho nghiên cứu.)
|
| Với mạo từ không xác định | un esperimento |
Ho condotto un esperimento interessante.
(Tôi đã thực hiện một thí nghiệm thú vị.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"L'esperimento ha dimostrato la validità della teoria."
"Thí nghiệm đã chứng minh tính đúng đắn của lý thuyết."
-
"Lo scienziato ha condotto un esperimento complesso."
"Nhà khoa học đã thực hiện một thí nghiệm phức tạp."
-
"Gli studenti hanno partecipato all'esperimento di chimica."
"Các sinh viên đã tham gia vào thí nghiệm hóa học."