esplorato
Định nghĩa & Giải nghĩa "esplorato"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Participio passato di esplorare. Che è stato oggetto di esplorazione.
Ý nghĩa của "esplorato" trong tiếng Việt
Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của động từ explore.
Câu ví dụ tiếng Ý với "esplorato"
-
"La regione è stata esplorata da un team di scienziati."
"Khu vực này đã được khám phá bởi một nhóm các nhà khoa học."
-
"Abbiamo esplorato tutte le possibili soluzioni al problema."
"Chúng tôi đã khám phá tất cả các giải pháp khả thi cho vấn đề."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "esplorato"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "esplorato" & Ghi chú
Cách dùng "esplorato" đúng ngữ cảnh
Từ 'esplorato' là dạng quá khứ phân từ của động từ 'esplorare', có nghĩa là 'đã khám phá'. Cần lưu ý sự khác biệt giữa 'esplorare' (khám phá) và 'scoprire' (phát hiện). 'Esplorare' mang ý nghĩa tìm hiểu, nghiên cứu một khu vực hoặc chủ đề, trong khi 'scoprire' nghĩa là tìm ra một cái gì đó mới hoặc chưa biết trước đây.
Ngữ pháp & Chia từ "esplorato" (Grammatica)
Nhóm: -areChia động từ "esplorato" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)
| Ngôi (Persona) | Dạng (Forma) | Ví dụ (Esempio) |
|---|---|---|
| io (tôi) | esploro |
Io esploro nuove possibilità ogni giorno.
(Tôi khám phá những khả năng mới mỗi ngày.)
|
| tu (bạn) | esplori |
Tu esplori il mondo con curiosità.
(Bạn khám phá thế giới với sự tò mò.)
|
| lui/lei (anh/cô ấy) | esplora |
Lei esplora la foresta pluviale.
(Cô ấy khám phá khu rừng nhiệt đới.)
|
| noi (chúng tôi) | esploriamo |
Noi esploriamo nuove culture durante i nostri viaggi.
(Chúng tôi khám phá những nền văn hóa mới trong các chuyến đi của mình.)
|
| voi (các bạn) | esplorate |
Voi esplorate le profondità dell'oceano.
(Các bạn khám phá độ sâu của đại dương.)
|
| loro (họ) | esplorano |
Loro esplorano le montagne in estate.
(Họ khám phá những ngọn núi vào mùa hè.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Ho abbiamo esplorato il parco nazionale la scorsa estate."
"Chúng tôi đã khám phá công viên quốc gia vào mùa hè năm ngoái."
-
"Maria ha esplorato nuove possibilità di carriera dopo la laurea."
"Maria đã khám phá những cơ hội nghề nghiệp mới sau khi tốt nghiệp."
-
"Gli scienziati hanno esplorato le profondità marine alla ricerca di nuove specie."
"Các nhà khoa học đã khám phá đáy biển sâu để tìm kiếm các loài mới."
-
"Abbiamo esplorato la giungla amazzonica per mesi, ma non avevamo trovato nulla di significativo."
"Chúng tôi đã khám phá rừng rậm Amazon trong nhiều tháng, nhưng chúng tôi không tìm thấy điều gì đáng kể."
-
"Quando sono arrivati i soccorsi, l'area era già stata esplorata dai volontari."
"Khi đội cứu hộ đến, khu vực đã được khám phá bởi các tình nguyện viên."
-
"Mentre esploravano le antiche rovine, hanno trovato un manufatto che non avevano mai visto prima."
"Trong khi họ khám phá những tàn tích cổ xưa, họ đã tìm thấy một cổ vật mà họ chưa từng thấy trước đây."
-
"Il territorio è stato esplorato a fondo."
"Lãnh thổ đã được khám phá kỹ lưỡng."
-
"Le grotte sono state esplorate da speleologi esperti."
"Các hang động đã được khám phá bởi các nhà thám hiểm hang động có kinh nghiệm."
-
"Il nuovo pianeta viene esplorato da un robot."
"Hành tinh mới đang được khám phá bởi một robot."