(Vị trí top_banner)
Hình minh họa essenza
B1
sostantivo B1 Triết học, Đời sống hàng ngày, Văn học

essenza

/esˈsɛntsa/
bản chất
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "essenza"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

La natura intima e fondamentale di qualcosa.

Ý nghĩa của "essenza" trong tiếng Việt

bản chất, cốt lõi, tinh chất; yếu tố quan trọng nhất, đặc trưng nhất của một vật, một ý tưởng, hoặc một tình huống.

Câu ví dụ tiếng Ý với "essenza"

  • "L'essenza della libertà è la capacità di scegliere."

    "Bản chất của tự do là khả năng lựa chọn."

  • "L'essenza del problema risiede nella mancanza di comunicazione."

    "Bản chất của vấn đề nằm ở sự thiếu giao tiếp."

Cách dùng "essenza" & Ghi chú

Cách dùng "essenza" đúng ngữ cảnh

Essenza thường được dùng để chỉ bản chất cốt lõi, tinh túy của một sự vật, hiện tượng, tương tự như 'bản chất' trong tiếng Việt. Cần phân biệt với 'sostanza' (chất liệu).

Ngữ pháp & Chia từ "essenza" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'essenza
L'essenza della vita è l'amore.
(Bản chất của cuộc sống là tình yêu.)
Với mạo từ xác định le essenze
Le essenze dei profumi sono spesso molto costose.
(Tinh chất của nước hoa thường rất đắt tiền.)
Với mạo từ không xác định un'essenza
Ho sentito un'essenza di lavanda nell'aria.
(Tôi ngửi thấy một mùi tinh dầu hoa oải hương trong không khí.)