essenza
Định nghĩa & Giải nghĩa "essenza"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
La natura intima e fondamentale di qualcosa.
Ý nghĩa của "essenza" trong tiếng Việt
bản chất, cốt lõi, tinh chất; yếu tố quan trọng nhất, đặc trưng nhất của một vật, một ý tưởng, hoặc một tình huống.
Câu ví dụ tiếng Ý với "essenza"
-
"L'essenza della libertà è la capacità di scegliere."
"Bản chất của tự do là khả năng lựa chọn."
-
"L'essenza del problema risiede nella mancanza di comunicazione."
"Bản chất của vấn đề nằm ở sự thiếu giao tiếp."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "essenza"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "essenza" & Ghi chú
Cách dùng "essenza" đúng ngữ cảnh
Essenza thường được dùng để chỉ bản chất cốt lõi, tinh túy của một sự vật, hiện tượng, tương tự như 'bản chất' trong tiếng Việt. Cần phân biệt với 'sostanza' (chất liệu).
Ngữ pháp & Chia từ "essenza" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | l'essenza |
L'essenza della vita è l'amore.
(Bản chất của cuộc sống là tình yêu.)
|
| Với mạo từ xác định | le essenze |
Le essenze dei profumi sono spesso molto costose.
(Tinh chất của nước hoa thường rất đắt tiền.)
|
| Với mạo từ không xác định | un'essenza |
Ho sentito un'essenza di lavanda nell'aria.
(Tôi ngửi thấy một mùi tinh dầu hoa oải hương trong không khí.)
|