(Vị trí top_banner)
Hình minh họa estate
A2
sostantivo A2 Thời tiết, Mùa

estate

/eˈsta.te/
thời gian mùa hè
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "estate"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

La stagione più calda dell'anno, compresa tra la primavera e l'autunno.

Ý nghĩa của "estate" trong tiếng Việt

Mùa hè; khoảng thời gian mùa hè.

Câu ví dụ tiếng Ý với "estate"

  • "L'estate scorsa sono andato in Italia."

    "Mùa hè năm ngoái tôi đã đi Ý."

  • "In estate fa molto caldo qui."

    "Vào mùa hè ở đây rất nóng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "estate"

Trái nghĩa

Cách dùng "estate" & Ghi chú

Cách dùng "estate" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'estate' dùng để chỉ cả mùa hè nói chung và khoảng thời gian mùa hè. Chú ý sự khác biệt về cách dùng so với tiếng Việt, nơi có thể có nhiều cách diễn đạt khác nhau cho các sắc thái khác nhau của 'thời gian mùa hè'.

Ngữ pháp & Chia từ "estate" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'estate
L'estate è la mia stagione preferita.
(Mùa hè là mùa yêu thích của tôi.)
Với mạo từ xác định le estati
Le estati in Italia sono calde e soleggiate.
(Những mùa hè ở Ý thì nóng và đầy nắng.)
Với mạo từ không xác định un'estate
Ho passato un'estate indimenticabile.
(Tôi đã trải qua một mùa hè không thể nào quên.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Giống của Danh từ (Đực/Cái)
  • "L'estate in Italia è calda e soleggiata."

    "Mùa hè ở Ý thì nóng và có nắng."

  • "Durante l'estate, andiamo sempre al mare."

    "Trong suốt mùa hè, chúng tôi luôn đi biển."

  • "Quest'estate ho intenzione di visitare Roma."

    "Mùa hè này tôi dự định đi thăm Rome."