(Vị trí top_banner)
Hình minh họa primavera
A2
sostantivo A2 Đời sống hàng ngày, Tự nhiên, Kỹ thuật

primavera

/primaˈveːra/
mùa xuân
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "primavera"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

La stagione dell'anno che segue l'inverno e precede l'estate, caratterizzata dal risveglio della natura e dal clima mite.

Ý nghĩa của "primavera" trong tiếng Việt

Mùa xuân, mùa sau mùa đông và trước mùa hè, khi cây cối bắt đầu xuất hiện và phát triển.

Câu ví dụ tiếng Ý với "primavera"

  • "La primavera è la mia stagione preferita."

    "Mùa xuân là mùa yêu thích của tôi."

  • "In primavera gli alberi fioriscono."

    "Vào mùa xuân, cây cối nở hoa."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "primavera"

Đồng nghĩa

stagione dei fiori (mùa của các loài hoa)

Trái nghĩa

Cách dùng "primavera" & Ghi chú

Cách dùng "primavera" đúng ngữ cảnh

Primavera có nghĩa là mùa xuân. Chú ý sự khác biệt về giới tính của danh từ (giống cái trong tiếng Ý). Mùa xuân thường được liên tưởng đến sự tươi mới, khởi đầu mới, tương tự như trong văn hóa Việt Nam.

Ngữ pháp & Chia từ "primavera" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la primavera
La primavera è la mia stagione preferita.
(Mùa xuân là mùa yêu thích của tôi.)
Với mạo từ xác định le primavere
Le primavere degli ultimi anni sono state molto calde.
(Những mùa xuân trong những năm gần đây rất nóng.)
Với mạo từ không xác định una primavera
È stata una primavera insolitamente piovosa.
(Đó là một mùa xuân mưa bất thường.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ xác định (il, lo, la...)
  • "La primavera è la mia stagione preferita."

    "Mùa xuân là mùa yêu thích của tôi."

  • "In primavera, il giardino si riempie di fiori colorati."

    "Vào mùa xuân, khu vườn tràn ngập những bông hoa đầy màu sắc."

  • "Amo l'aria fresca della primavera."

    "Tôi yêu không khí trong lành của mùa xuân."