(Vị trí top_banner)
Hình minh họa inverno
A1
sostantivo A1 Chung, Thời tiết

inverno

/inˈvɛrno/
mùa đông
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "inverno"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

La stagione più fredda dell'anno, compresa tra l'autunno e la primavera.

Ý nghĩa của "inverno" trong tiếng Việt

Mùa đông; khoảng thời gian trong mùa đông.

Câu ví dụ tiếng Ý với "inverno"

  • "L'inverno è la mia stagione preferita."

    "Mùa đông là mùa yêu thích của tôi."

  • "In inverno nevica spesso sulle Alpi."

    "Vào mùa đông, tuyết thường rơi trên dãy Alps."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "inverno"

Trái nghĩa

Cách dùng "inverno" & Ghi chú

Cách dùng "inverno" đúng ngữ cảnh

Từ 'inverno' chỉ mùa đông nói chung. Cần lưu ý sự khác biệt văn hóa, vì mùa đông ở Ý có thể không lạnh bằng ở Việt Nam. Các bạn cũng nên chú ý sự khác biệt nhỏ giữa 'inverno' (danh từ) và 'invernale' (tính từ, thuộc về mùa đông).

Ngữ pháp & Chia từ "inverno" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'inverno
L'inverno è la mia stagione preferita.
(Mùa đông là mùa yêu thích của tôi.)
Với mạo từ xác định gli inverni
Gli inverni in montagna sono molto freddi.
(Những mùa đông ở vùng núi rất lạnh.)
Với mạo từ không xác định un inverno
Un inverno rigido può danneggiare i raccolti.
(Một mùa đông khắc nghiệt có thể gây hại cho mùa màng.)