inverno
Định nghĩa & Giải nghĩa "inverno"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
La stagione più fredda dell'anno, compresa tra l'autunno e la primavera.
Ý nghĩa của "inverno" trong tiếng Việt
Mùa đông; khoảng thời gian trong mùa đông.
Câu ví dụ tiếng Ý với "inverno"
-
"L'inverno è la mia stagione preferita."
"Mùa đông là mùa yêu thích của tôi."
-
"In inverno nevica spesso sulle Alpi."
"Vào mùa đông, tuyết thường rơi trên dãy Alps."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "inverno"
Trái nghĩa
Cách dùng "inverno" & Ghi chú
Cách dùng "inverno" đúng ngữ cảnh
Từ 'inverno' chỉ mùa đông nói chung. Cần lưu ý sự khác biệt văn hóa, vì mùa đông ở Ý có thể không lạnh bằng ở Việt Nam. Các bạn cũng nên chú ý sự khác biệt nhỏ giữa 'inverno' (danh từ) và 'invernale' (tính từ, thuộc về mùa đông).
Ngữ pháp & Chia từ "inverno" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | l'inverno |
L'inverno è la mia stagione preferita.
(Mùa đông là mùa yêu thích của tôi.)
|
| Với mạo từ xác định | gli inverni |
Gli inverni in montagna sono molto freddi.
(Những mùa đông ở vùng núi rất lạnh.)
|
| Với mạo từ không xác định | un inverno |
Un inverno rigido può danneggiare i raccolti.
(Một mùa đông khắc nghiệt có thể gây hại cho mùa màng.)
|