(Vị trí top_banner)
Hình minh họa estraniarsi
B2
verbo riflessivo B2 Xã hội học, Tâm lý học

estraniarsi

/estraˈnjarsi/
tách mình ra khỏi
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "estraniarsi"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Allontanarsi emotivamente o fisicamente da qualcuno o qualcosa; isolarsi.

Ý nghĩa của "estraniarsi" trong tiếng Việt

Tự tách biệt bản thân về mặt cảm xúc hoặc thể chất khỏi ai đó hoặc điều gì đó; tự cô lập.

Câu ví dụ tiếng Ý với "estraniarsi"

  • "Dopo la discussione, si è estraniato da tutti."

    "Sau cuộc tranh cãi, anh ấy đã tách mình ra khỏi mọi người."

  • "Si era estraniata dalla realtà per un periodo."

    "Cô ấy đã tách mình khỏi thực tế trong một khoảng thời gian."

Cách dùng "estraniarsi" & Ghi chú

Cách dùng "estraniarsi" đúng ngữ cảnh

Động từ 'estraniarsi' thường được dùng để diễn tả sự tách biệt về mặt cảm xúc hoặc thể chất, có thể mang nghĩa tiêu cực (cảm thấy cô đơn, lạc lõng) hoặc tích cực (cần không gian riêng để suy nghĩ). Cần phân biệt với 'isolarsi' (tự cô lập) mang nghĩa chủ động hơn.

Ngữ pháp & Chia từ "estraniarsi" (Grammatica)