(Vị trí top_banner)
Hình minh họa sforzo
B1
sostantivo maschile B1 Tổng quát

sforzo

/ˈzfɔrtso/
sự cố gắng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "sforzo"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Impiego di energia fisica o psichica per compiere un lavoro, superare una difficoltà, raggiungere un fine.

Ý nghĩa của "sforzo" trong tiếng Việt

Sự cố gắng, nỗ lực để đạt được một mục tiêu.

Câu ví dụ tiếng Ý với "sforzo"

  • "Ha fatto uno sforzo enorme per superare l'esame."

    "Anh ấy đã nỗ lực rất lớn để vượt qua kỳ thi."

  • "Il suo successo è frutto di duro sforzo e dedizione."

    "Thành công của anh ấy là kết quả của sự nỗ lực và cống hiến không ngừng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "sforzo"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

indolenza (sự lười biếng) pigrizia (tính lười nhác)

Cách dùng "sforzo" & Ghi chú

Cách dùng "sforzo" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Việt, 'sforzo' có thể dịch là 'sự cố gắng', 'nỗ lực'. Cần chú ý đến văn cảnh sử dụng vì 'sforzo' có thể mang sắc thái khác nhau tùy trường hợp.

Ngữ pháp & Chia từ "sforzo" (Grammatica)