sforzo
Định nghĩa & Giải nghĩa "sforzo"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Impiego di energia fisica o psichica per compiere un lavoro, superare una difficoltà, raggiungere un fine.
Ý nghĩa của "sforzo" trong tiếng Việt
Sự cố gắng, nỗ lực để đạt được một mục tiêu.
Câu ví dụ tiếng Ý với "sforzo"
-
"Ha fatto uno sforzo enorme per superare l'esame."
"Anh ấy đã nỗ lực rất lớn để vượt qua kỳ thi."
-
"Il suo successo è frutto di duro sforzo e dedizione."
"Thành công của anh ấy là kết quả của sự nỗ lực và cống hiến không ngừng."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "sforzo"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "sforzo" & Ghi chú
Cách dùng "sforzo" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Việt, 'sforzo' có thể dịch là 'sự cố gắng', 'nỗ lực'. Cần chú ý đến văn cảnh sử dụng vì 'sforzo' có thể mang sắc thái khác nhau tùy trường hợp.