(Vị trí top_banner)
Hình minh họa introverso
B1
aggettivo B1 Psychology

introverso

/ˌintroˈvɛrso/
người hướng nội
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "introverso"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che è chiuso in sé stesso, poco incline a manifestare i propri sentimenti e pensieri.

Ý nghĩa của "introverso" trong tiếng Việt

Một người nhút nhát, kín đáo.

Câu ví dụ tiếng Ý với "introverso"

  • "Marco è un ragazzo introverso, preferisce leggere libri piuttosto che uscire con gli amici."

    "Marco là một chàng trai hướng nội, cậu ấy thích đọc sách hơn là đi chơi với bạn bè."

  • "Essere introversi non significa essere antisociali, semplicemente si ha bisogno di più tempo da soli per ricaricare le energie."

    "Hướng nội không có nghĩa là chống đối xã hội, chỉ đơn giản là bạn cần nhiều thời gian ở một mình hơn để nạp lại năng lượng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "introverso"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "introverso" & Ghi chú

Cách dùng "introverso" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'introverso' được sử dụng để chỉ một người có xu hướng tập trung vào thế giới nội tâm của mình và ít thể hiện ra bên ngoài. Cần phân biệt với 'timido' (nhút nhát), vì một người hướng nội không nhất thiết phải nhút nhát.

Ngữ pháp & Chia từ "introverso" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

So sánh hơn và So sánh nhất
  • "Marco è più introverso di suo fratello, preferisce leggere libri piuttosto che uscire con gli amici."

    "Marco hướng nội hơn anh trai mình, cậu ấy thích đọc sách hơn là đi chơi với bạn bè."

  • "Tra tutti i miei amici, Giulia è la meno introversa; le piace parlare e conoscere gente nuova."

    "Trong tất cả bạn bè của tôi, Giulia ít hướng nội nhất; cô ấy thích nói chuyện và làm quen với những người mới."

  • "Anna si considera la persona più introversa dell'ufficio, anche se a volte partecipa alle attività di gruppo."

    "Anna tự nhận mình là người hướng nội nhất văn phòng, mặc dù đôi khi cô ấy tham gia vào các hoạt động nhóm."

Tính từ sở hữu (il mio...)
  • "Il mio amico introverso preferisce leggere libri a casa piuttosto che uscire con gli altri."

    "Người bạn hướng nội của tôi thích đọc sách ở nhà hơn là đi chơi với những người khác."

  • "La sua natura introversa la rende un'ottima ascoltatrice."

    "Tính cách hướng nội của cô ấy khiến cô ấy trở thành một người lắng nghe tuyệt vời."

  • "I loro figli introversi amano giocare da soli nel giardino."

    "Những đứa con hướng nội của họ thích chơi một mình trong vườn."