(Vị trí top_banner)
Hình minh họa socievole
B1
aggettivo B1 Tính cách/Xã hội

socievole

/soˈt͡ʃɛvole/
hòa đồng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "socievole"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che ha una naturale predisposizione a stare in compagnia, a comunicare e ad avere rapporti sociali.

Ý nghĩa của "socievole" trong tiếng Việt

Hòa đồng, cởi mở, dễ gần và tự tin trong giao tiếp xã hội.

Câu ví dụ tiếng Ý với "socievole"

  • "Marco è un ragazzo molto socievole, fa amicizia facilmente."

    "Marco là một chàng trai rất hòa đồng, cậu ấy dễ dàng kết bạn."

  • "La sua natura socievole lo aiuta a trovare lavoro."

    "Tính hòa đồng của anh ấy giúp anh ấy tìm được việc làm."

Cách dùng "socievole" & Ghi chú

Cách dùng "socievole" đúng ngữ cảnh

Từ 'socievole' diễn tả một người có khả năng và thích giao tiếp, hòa nhập với người khác một cách tự nhiên. Cần phân biệt với 'amichevole' (thân thiện), 'gentile' (lịch sự) và 'estroverso' (hướng ngoại), mặc dù chúng có những điểm chung nhất định.

Ngữ pháp & Chia từ "socievole" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Vị trí của Tính từ
  • "Marco è un ragazzo socievole e sempre disponibile."

    "Marco là một chàng trai hòa đồng và luôn sẵn lòng giúp đỡ."

  • "Le mie amiche socievoli organizzano sempre delle belle feste."

    "Những người bạn hòa đồng của tôi luôn tổ chức những bữa tiệc tuyệt vời."

  • "È una persona socievole, perciò fa amicizia facilmente."

    "Anh ấy là một người hòa đồng, vì vậy anh ấy dễ dàng kết bạn."

Tính từ sở hữu (il mio...)
  • "Il mio amico è molto socievole; la sua natura lo porta a fare amicizia facilmente."

    "Bạn của tôi rất hòa đồng; bản chất của anh ấy khiến anh ấy dễ dàng kết bạn."

  • "La mia vicina è una persona socievole e le sue feste sono sempre piene di gente."

    "Hàng xóm của tôi là một người hòa đồng và các bữa tiệc của cô ấy luôn đông người."

  • "I miei colleghi sono socievoli e rendono l'ambiente di lavoro piacevole."

    "Các đồng nghiệp của tôi rất hòa đồng và khiến môi trường làm việc trở nên dễ chịu."