(Vị trí top_banner)
Hình minh họa età antica
B1
sostantivo B1 Lịch sử, Khảo cổ học

età antica

/eˈta anˈtika/
thời kỳ đầu
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "età antica"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Periodo storico che va dalla nascita delle prime civiltà alla caduta dell'Impero romano d'Occidente.

Ý nghĩa của "età antica" trong tiếng Việt

Thời kỳ đầu, thời cổ đại; đặc biệt là trước khi có lịch sử ghi chép hoặc những tiến bộ công nghệ đáng kể.

Câu ví dụ tiếng Ý với "età antica"

  • "L'Egitto è una delle civiltà più importanti dell'età antica."

    "Ai Cập là một trong những nền văn minh quan trọng nhất của thời kỳ cổ đại."

  • "La filosofia greca ha influenzato profondamente il pensiero occidentale fin dall'età antica."

    "Triết học Hy Lạp đã ảnh hưởng sâu sắc đến tư tưởng phương Tây từ thời cổ đại."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "età antica"

Đồng nghĩa

Cách dùng "età antica" & Ghi chú

Cách dùng "età antica" đúng ngữ cảnh

Khái niệm 'età antica' trong tiếng Ý tương đương với 'thời kỳ đầu' hoặc 'thời cổ đại' trong tiếng Việt. Nó thường được dùng để chỉ giai đoạn lịch sử trước thời Trung Cổ. Lưu ý sự khác biệt về cách sử dụng và các cột mốc lịch sử có thể khác nhau giữa các nền văn hóa.

Ngữ pháp & Chia từ "età antica" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'età antica
L'età antica è un periodo storico affascinante.
(Thời cổ đại là một giai đoạn lịch sử hấp dẫn.)
Với mạo từ xác định le età antiche
Le età antiche del mondo sono diverse tra loro.
(Các thời đại cổ đại của thế giới khác nhau.)
Với mạo từ không xác định un'età antica
Un'età antica piena di misteri.
(Một thời đại cổ đại đầy bí ẩn.)