(Vị trí top_banner)
Hình minh họa antichità
B1
sostantivo B1 Tổng quát

antichità

/anti.ki.ˈta/
thời xưa
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "antichità"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Periodo storico molto lontano nel tempo, specialmente quello precedente al Medioevo.

Ý nghĩa của "antichità" trong tiếng Việt

Những khoảng thời gian đã xảy ra; quá khứ.

Câu ví dụ tiếng Ý với "antichità"

  • "L'arte dell'antichità classica è sempre fonte di ispirazione."

    "Nghệ thuật của thời cổ điển luôn là nguồn cảm hứng."

  • "Gli scavi hanno riportato alla luce reperti dell'antichità."

    "Các cuộc khai quật đã đưa ra ánh sáng những di vật từ thời xưa."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "antichità"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "antichità" & Ghi chú

Cách dùng "antichità" đúng ngữ cảnh

Antichità thường được dùng để chỉ thời cổ đại, đặc biệt là trước thời Trung Cổ. 'Tempi passati' có nghĩa rộng hơn, chỉ những thời gian đã qua nói chung.

Ngữ pháp & Chia từ "antichità" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'antichità
L'antichità romana è ricca di storia e cultura.
(Thời cổ đại La Mã rất giàu lịch sử và văn hóa.)
Với mạo từ xác định le antichità
Il museo espone le antichità egizie.
(Viện bảo tàng trưng bày các cổ vật Ai Cập.)
Với mạo từ không xác định un'antichità
Ho trovato un'antichità in soffitta.
(Tôi đã tìm thấy một món đồ cổ trên gác mái.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ không xác định (un, uno, una)
  • "Ho scoperto un'antichità romana durante gli scavi."

    "Tôi đã phát hiện ra một cổ vật La Mã trong quá trình khai quật."

  • "Possiede una passione per un'antichità egizia."

    "Anh ấy có một niềm đam mê với một cổ vật Ai Cập."

  • "È stata ritrovata un'antichità di inestimabile valore."

    "Một cổ vật vô giá đã được tìm thấy."