età contemporanea
Định nghĩa & Giải nghĩa "età contemporanea"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Periodo storico che inizia convenzionalmente con il Congresso di Vienna (1815) o, secondo altre interpretazioni, con la rivoluzione industriale e giunge fino ai giorni nostri.
Ý nghĩa của "età contemporanea" trong tiếng Việt
Thời kỳ hiện đại, thường được hiểu là giai đoạn từ đầu thế kỷ 20 đến nay, đặc trưng bởi sự tiến bộ công nghệ nhanh chóng, toàn cầu hóa và những thay đổi lớn về chính trị và xã hội.
Câu ví dụ tiếng Ý với "età contemporanea"
-
"L'età contemporanea è caratterizzata da rapidi progressi tecnologici."
"Thời đại hiện đại được đặc trưng bởi những tiến bộ công nghệ nhanh chóng."
-
"Molti storici considerano la rivoluzione francese come l'inizio dell'età contemporanea."
"Nhiều nhà sử học coi cuộc cách mạng Pháp là sự khởi đầu của thời đại hiện đại."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "età contemporanea"
Đồng nghĩa
Cách dùng "età contemporanea" & Ghi chú
Cách dùng "età contemporanea" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Ý, 'età contemporanea' thường được dùng để chỉ giai đoạn lịch sử từ đầu thế kỷ 19 đến nay, nhấn mạnh vào sự tiếp nối và ảnh hưởng của các sự kiện từ thời kỳ đó đến hiện tại. Khác với 'thời đại hiện đại' có thể bao gồm cả thế kỷ 20 và 21, 'età contemporanea' có xu hướng bao quát một giai đoạn lịch sử dài hơn.
Ngữ pháp & Chia từ "età contemporanea" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | l'età contemporanea |
L'età contemporanea è iniziata con la Rivoluzione francese.
(Thời đại đương đại bắt đầu với cuộc Cách mạng Pháp.)
|
| Với mạo từ xác định | le età contemporanee |
Le età contemporanee sono caratterizzate da rapidi cambiamenti tecnologici.
(Các thời đại đương đại được đặc trưng bởi những thay đổi công nghệ nhanh chóng.)
|
| Với mạo từ không xác định | un'età contemporanea |
Stiamo vivendo un'età contemporanea piena di sfide.
(Chúng ta đang sống trong một thời đại đương đại đầy thách thức.)
|