(Vị trí top_banner)
Hình minh họa eterodosso
B2
aggettivo B2 Tôn giáo, Triết học, Xã hội học

eterodosso

/eteɾoˈdɔsso/
không chính thống
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "eterodosso"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che non è conforme alla dottrina o all'opinione comunemente accettata, spec. in materia religiosa o ideologica.

Ý nghĩa của "eterodosso" trong tiếng Việt

Không tuân theo các học thuyết hoặc tín ngưỡng đã được thiết lập hoặc truyền thống, đặc biệt là trong tôn giáo hoặc triết học.

Câu ví dụ tiếng Ý với "eterodosso"

  • "Le sue idee sull'arte erano considerate eterodosse."

    "Những ý tưởng của anh ấy về nghệ thuật bị coi là không chính thống."

  • "Il suo approccio eterodosso alla gestione aziendale ha portato a risultati sorprendenti."

    "Cách tiếp cận không chính thống của anh ấy đối với quản lý doanh nghiệp đã mang lại những kết quả đáng ngạc nhiên."

Cách dùng "eterodosso" & Ghi chú

Cách dùng "eterodosso" đúng ngữ cảnh

Từ 'eterodosso' thường được dùng để chỉ những quan điểm, ý kiến hoặc tín ngưỡng khác biệt so với những gì được chấp nhận rộng rãi hoặc chính thống. Lưu ý sự khác biệt sắc thái so với các từ như 'anticonformista' (không tuân thủ các quy tắc xã hội) hoặc 'non convenzionale' (không theo khuôn mẫu thông thường).

Ngữ pháp & Chia từ "eterodosso" (Grammatica)