(Vị trí top_banner)
Hình minh họa emisfero
B1
sostantivo B1 Địa lý, Thiên văn học, Giải phẫu học

emisfero

/emiˈsfɛro/
bán cầu
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "emisfero"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Ciascuna delle due metà in cui la sfera terrestre è divisa dall'equatore (emisfero boreale o settentrionale e australe o meridionale) o da un meridiano (emisfero orientale e occidentale).

Ý nghĩa của "emisfero" trong tiếng Việt

Một nửa của trái đất, thường được chia thành nửa bắc và nửa nam bởi đường xích đạo, hoặc thành nửa tây và nửa đông bởi một đường tưởng tượng đi qua các cực.

Câu ví dụ tiếng Ý với "emisfero"

  • "L'Italia si trova nell'emisfero boreale."

    "Ý nằm ở bán cầu bắc."

  • "L'emisfero australe è caratterizzato da inverni miti."

    "Bán cầu nam được đặc trưng bởi những mùa đông ôn hòa."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "emisfero"

Đồng nghĩa

mezza sfera (nửa hình cầu)

Cách dùng "emisfero" & Ghi chú

Cách dùng "emisfero" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'emisfero' được sử dụng tương tự như 'bán cầu' trong tiếng Việt, dùng để chỉ một nửa của trái đất. Cần chú ý sự khác biệt về giới tính của danh từ (maschile trong tiếng Ý).

Ngữ pháp & Chia từ "emisfero" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'emisfero
L'emisfero boreale è più freddo d'inverno.
(Bán cầu bắc lạnh hơn vào mùa đông.)
Với mạo từ xác định gli emisferi
Gli emisferi del cervello lavorano insieme.
(Các bán cầu não làm việc cùng nhau.)
Với mạo từ không xác định un emisfero
Un emisfero della Terra è prevalentemente coperto d'acqua.
(Một bán cầu của Trái Đất chủ yếu được bao phủ bởi nước.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ xác định (il, lo, la...)
  • "L'emisfero boreale è generalmente più freddo durante l'inverno."

    "Bán cầu bắc thường lạnh hơn vào mùa đông."

  • "Gli scienziati studiano le correnti oceaniche che influenzano il clima dell'emisfero australe."

    "Các nhà khoa học nghiên cứu các dòng hải lưu ảnh hưởng đến khí hậu của bán cầu nam."

  • "Il cambiamento climatico sta avendo un impatto significativo sull'ambiente in ogni emisfero."

    "Biến đổi khí hậu đang có tác động đáng kể đến môi trường ở mọi bán cầu."

Giống của Danh từ (Đực/Cái)
  • "L'emisfero boreale è caratterizzato da estati calde e inverni freddi."

    "Bán cầu bắc được đặc trưng bởi mùa hè nóng và mùa đông lạnh."

  • "Gli scienziati studiano l'influenza delle correnti oceaniche sull'emisfero australe."

    "Các nhà khoa học nghiên cứu ảnh hưởng của các dòng hải lưu lên bán cầu nam."

  • "La mappa mostra chiaramente la divisione tra i due emisferi."

    "Bản đồ thể hiện rõ sự phân chia giữa hai bán cầu."

Danh từ số nhiều
  • "Gli emisferi terrestri sono influenzati dalle correnti oceaniche."

    "Các bán cầu trái đất bị ảnh hưởng bởi các dòng hải lưu."

  • "I geografi studiano le caratteristiche climatiche dei diversi emisferi."

    "Các nhà địa lý nghiên cứu các đặc điểm khí hậu của các bán cầu khác nhau."

  • "Le stagioni sono opposte nei due emisferi."

    "Các mùa đối lập nhau ở hai bán cầu."