(Vị trí top_banner)
Hình minh họa evacuare
B1
verbo B1 Đời sống hàng ngày, Tình huống khẩn cấp

evacuare

/evaˈkwaːre/
di tản
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "evacuare"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Trasferire persone o cose da un luogo pericoloso a un luogo sicuro.

Ý nghĩa của "evacuare" trong tiếng Việt

Di tản, sơ tán; đưa ai đó ra khỏi một nơi nguy hiểm.

Câu ví dụ tiếng Ý với "evacuare"

  • "Le autorità hanno deciso di evacuare la zona a causa dell'alluvione."

    "Chính quyền đã quyết định di tản khu vực do lũ lụt."

  • "L'edificio è stato evacuato dopo l'allarme bomba."

    "Tòa nhà đã được sơ tán sau khi có báo động bom."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "evacuare"

Đồng nghĩa

sgomberare (giải tỏa) allontanare (đưa đi xa)

Trái nghĩa

Cách dùng "evacuare" & Ghi chú

Cách dùng "evacuare" đúng ngữ cảnh

Từ 'evacuare' trong tiếng Ý tương đương với 'di tản' hoặc 'sơ tán' trong tiếng Việt. Chú ý đến sự khác biệt giữa 'evacuare' (chủ động, hành động di tản) và 'essere evacuato' (bị động, được di tản).

Ngữ pháp & Chia từ "evacuare" (Grammatica)

Nhóm: -are

Chia động từ "evacuare" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) evacuo
Io evacuo i liquidi in eccesso.
(Tôi thải các chất lỏng dư thừa.)
tu (bạn) evacui
Tu evacui l'acqua dalla piscina?
(Bạn có tháo nước khỏi hồ bơi không?)
lui/lei (anh/cô ấy) evacua
Lui evacua la casa in caso di incendio.
(Anh ấy sơ tán khỏi nhà trong trường hợp hỏa hoạn.)
noi (chúng tôi) evacuiamo
Noi evacuiamo l'edificio durante l'esercitazione.
(Chúng tôi sơ tán tòa nhà trong buổi diễn tập.)
voi (các bạn) evacuate
Voi evacuate la zona in caso di alluvione.
(Các bạn sơ tán khỏi khu vực trong trường hợp lũ lụt.)
loro (họ) evacuano
Loro evacuano la merce dal magazzino.
(Họ sơ tán hàng hóa khỏi nhà kho.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): evacuato
"L'edificio è stato evacuato rapidamente."
(Tòa nhà đã được sơ tán nhanh chóng.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Thể Điều kiện (Sẽ làm nếu...)
  • "In caso di incendio, dovremmo evacuare immediatamente l'edificio."

    "Trong trường hợp hỏa hoạn, chúng ta nên sơ tán tòa nhà ngay lập tức."

  • "Se ci fosse un terremoto, le autorità ci direbbero di evacuare la zona costiera."

    "Nếu có động đất, chính quyền sẽ bảo chúng ta sơ tán khu vực ven biển."

  • "Con un preavviso sufficiente, potremmo evacuare tutti i pazienti dall'ospedale."

    "Với thông báo đầy đủ, chúng ta có thể sơ tán tất cả bệnh nhân khỏi bệnh viện."

Thể Mệnh lệnh (Ra lệnh)
  • "Evacua immediatamente l'edificio, c'è un incendio!"

    "Hãy sơ tán tòa nhà ngay lập tức, có hỏa hoạn!"

  • "Evacuate la zona il prima possibile, l'allarme tsunami è attivo!"

    "Hãy sơ tán khu vực càng sớm càng tốt, cảnh báo sóng thần đang có hiệu lực!"

  • "Caro, evacua la cantina prima che l'acqua la invada completamente."

    "Anh yêu, hãy sơ tán hầm rượu trước khi nước tràn vào hoàn toàn."

Thì Quá khứ gần (Đã làm)
  • "Ieri, i vigili del fuoco hanno evacuato l'intero edificio a causa di un incendio."

    "Hôm qua, lính cứu hỏa đã sơ tán toàn bộ tòa nhà vì một vụ hỏa hoạn."

  • "Abbiamo evacuato la zona costiera prima dell'arrivo dell'uragano."

    "Chúng tôi đã sơ tán khu vực ven biển trước khi cơn bão ập đến."

  • "La polizia ha evacuato il museo dopo che è stata trovata una bomba."

    "Cảnh sát đã sơ tán bảo tàng sau khi một quả bom được tìm thấy."