evacuare
Định nghĩa & Giải nghĩa "evacuare"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Trasferire persone o cose da un luogo pericoloso a un luogo sicuro.
Ý nghĩa của "evacuare" trong tiếng Việt
Di tản, sơ tán; đưa ai đó ra khỏi một nơi nguy hiểm.
Câu ví dụ tiếng Ý với "evacuare"
-
"Le autorità hanno deciso di evacuare la zona a causa dell'alluvione."
"Chính quyền đã quyết định di tản khu vực do lũ lụt."
-
"L'edificio è stato evacuato dopo l'allarme bomba."
"Tòa nhà đã được sơ tán sau khi có báo động bom."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "evacuare"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "evacuare" & Ghi chú
Cách dùng "evacuare" đúng ngữ cảnh
Từ 'evacuare' trong tiếng Ý tương đương với 'di tản' hoặc 'sơ tán' trong tiếng Việt. Chú ý đến sự khác biệt giữa 'evacuare' (chủ động, hành động di tản) và 'essere evacuato' (bị động, được di tản).
Ngữ pháp & Chia từ "evacuare" (Grammatica)
Nhóm: -areChia động từ "evacuare" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)
| Ngôi (Persona) | Dạng (Forma) | Ví dụ (Esempio) |
|---|---|---|
| io (tôi) | evacuo |
Io evacuo i liquidi in eccesso.
(Tôi thải các chất lỏng dư thừa.)
|
| tu (bạn) | evacui |
Tu evacui l'acqua dalla piscina?
(Bạn có tháo nước khỏi hồ bơi không?)
|
| lui/lei (anh/cô ấy) | evacua |
Lui evacua la casa in caso di incendio.
(Anh ấy sơ tán khỏi nhà trong trường hợp hỏa hoạn.)
|
| noi (chúng tôi) | evacuiamo |
Noi evacuiamo l'edificio durante l'esercitazione.
(Chúng tôi sơ tán tòa nhà trong buổi diễn tập.)
|
| voi (các bạn) | evacuate |
Voi evacuate la zona in caso di alluvione.
(Các bạn sơ tán khỏi khu vực trong trường hợp lũ lụt.)
|
| loro (họ) | evacuano |
Loro evacuano la merce dal magazzino.
(Họ sơ tán hàng hóa khỏi nhà kho.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"In caso di incendio, dovremmo evacuare immediatamente l'edificio."
"Trong trường hợp hỏa hoạn, chúng ta nên sơ tán tòa nhà ngay lập tức."
-
"Se ci fosse un terremoto, le autorità ci direbbero di evacuare la zona costiera."
"Nếu có động đất, chính quyền sẽ bảo chúng ta sơ tán khu vực ven biển."
-
"Con un preavviso sufficiente, potremmo evacuare tutti i pazienti dall'ospedale."
"Với thông báo đầy đủ, chúng ta có thể sơ tán tất cả bệnh nhân khỏi bệnh viện."
-
"Evacua immediatamente l'edificio, c'è un incendio!"
"Hãy sơ tán tòa nhà ngay lập tức, có hỏa hoạn!"
-
"Evacuate la zona il prima possibile, l'allarme tsunami è attivo!"
"Hãy sơ tán khu vực càng sớm càng tốt, cảnh báo sóng thần đang có hiệu lực!"
-
"Caro, evacua la cantina prima che l'acqua la invada completamente."
"Anh yêu, hãy sơ tán hầm rượu trước khi nước tràn vào hoàn toàn."
-
"Ieri, i vigili del fuoco hanno evacuato l'intero edificio a causa di un incendio."
"Hôm qua, lính cứu hỏa đã sơ tán toàn bộ tòa nhà vì một vụ hỏa hoạn."
-
"Abbiamo evacuato la zona costiera prima dell'arrivo dell'uragano."
"Chúng tôi đã sơ tán khu vực ven biển trước khi cơn bão ập đến."
-
"La polizia ha evacuato il museo dopo che è stata trovata una bomba."
"Cảnh sát đã sơ tán bảo tàng sau khi một quả bom được tìm thấy."