(Vị trí top_banner)
Hình minh họa facilmente risolvibile
B1
Adjective B1 Tổng quát

facilmente risolvibile

/ˌfatʃilmente risolˈvibile/
vấn đề dễ giải quyết
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "facilmente risolvibile"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che può essere risolto senza difficoltà.

Ý nghĩa của "facilmente risolvibile" trong tiếng Việt

Một cách dễ dàng; không khó khăn.

Câu ví dụ tiếng Ý với "facilmente risolvibile"

  • "Il problema era facilmente risolvibile con un po' di pazienza."

    "Vấn đề đó có thể dễ dàng giải quyết với một chút kiên nhẫn."

  • "La questione è facilmente risolvibile se seguiamo le istruzioni."

    "Vấn đề này có thể dễ dàng giải quyết nếu chúng ta làm theo hướng dẫn."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "facilmente risolvibile"

Đồng nghĩa

semplice (đơn giản) agevole (dễ dàng)

Trái nghĩa

Cách dùng "facilmente risolvibile" & Ghi chú

Cách dùng "facilmente risolvibile" đúng ngữ cảnh

Cụm từ này thường được dùng để mô tả các vấn đề hoặc tình huống có thể giải quyết một cách đơn giản và nhanh chóng. Nó tương đương với các cách diễn đạt như 'không phức tạp' hoặc 'dễ dàng xử lý'.

Ngữ pháp & Chia từ "facilmente risolvibile" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Tính từ đặc biệt: Bello & Quello
  • "È un bello problema facilmente risolvibile."

    "Đó là một vấn đề hay và dễ giải quyết."

  • "Questi sono bei problemi facilmente risolvibili."

    "Đây là những vấn đề hay và dễ giải quyết."

  • "Quella è una bella questione facilmente risolvibile."

    "Đó là một vấn đề hay và dễ giải quyết."