facilmente risolvibile
Định nghĩa & Giải nghĩa "facilmente risolvibile"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che può essere risolto senza difficoltà.
Ý nghĩa của "facilmente risolvibile" trong tiếng Việt
Một cách dễ dàng; không khó khăn.
Câu ví dụ tiếng Ý với "facilmente risolvibile"
-
"Il problema era facilmente risolvibile con un po' di pazienza."
"Vấn đề đó có thể dễ dàng giải quyết với một chút kiên nhẫn."
-
"La questione è facilmente risolvibile se seguiamo le istruzioni."
"Vấn đề này có thể dễ dàng giải quyết nếu chúng ta làm theo hướng dẫn."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "facilmente risolvibile"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "facilmente risolvibile" & Ghi chú
Cách dùng "facilmente risolvibile" đúng ngữ cảnh
Cụm từ này thường được dùng để mô tả các vấn đề hoặc tình huống có thể giải quyết một cách đơn giản và nhanh chóng. Nó tương đương với các cách diễn đạt như 'không phức tạp' hoặc 'dễ dàng xử lý'.
Ngữ pháp & Chia từ "facilmente risolvibile" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"È un bello problema facilmente risolvibile."
"Đó là một vấn đề hay và dễ giải quyết."
-
"Questi sono bei problemi facilmente risolvibili."
"Đây là những vấn đề hay và dễ giải quyết."
-
"Quella è una bella questione facilmente risolvibile."
"Đó là một vấn đề hay và dễ giải quyết."