(Vị trí top_banner)
Hình minh họa fantastico
B1
aggettivo B1 Tổng quát

fantastico

/fanˈta.sti.ko/
tuyệt vời
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "fantastico"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che desta meraviglia o ammirazione; eccezionale, straordinario.

Ý nghĩa của "fantastico" trong tiếng Việt

Rất tốt hoặc thú vị; xuất sắc, tuyệt vời.

Câu ví dụ tiếng Ý với "fantastico"

  • "Che vista fantastica!"

    "Khung cảnh thật tuyệt vời!"

  • "Abbiamo passato una serata fantastica al ristorante."

    "Chúng tôi đã có một buổi tối tuyệt vời ở nhà hàng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "fantastico"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "fantastico" & Ghi chú

Cách dùng "fantastico" đúng ngữ cảnh

Từ 'fantastico' thường được dùng để diễn tả sự ngạc nhiên và thích thú. Nó tương đương với 'tuyệt vời' trong tiếng Việt nhưng có thể mang sắc thái mạnh mẽ hơn về sự phi thường hoặc kỳ diệu. Cần phân biệt với 'ottimo' (tốt) có nghĩa rộng hơn.

Ngữ pháp & Chia từ "fantastico" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Sự hòa hợp Tính từ
  • "Ho visto un film fantastico ieri sera."

    "Tôi đã xem một bộ phim tuyệt vời tối qua."

  • "Le ragazze hanno fatto una festa fantastica per il compleanno di Giulia."

    "Những cô gái đã tổ chức một bữa tiệc tuyệt vời cho sinh nhật của Giulia."

  • "Questi libri sono fantastici, li consiglio a tutti."

    "Những cuốn sách này thật tuyệt vời, tôi khuyên mọi người nên đọc chúng."

Tính từ sở hữu (il mio...)
  • "La mia vacanza in Italia è stata fantastica!"

    "Kỳ nghỉ của tôi ở Ý thật tuyệt vời!"

  • "Il suo nuovo libro è un fantastico esempio di narrativa contemporanea."

    "Cuốn sách mới của anh ấy là một ví dụ tuyệt vời về văn học đương đại."

  • "I nostri figli hanno avuto un fantastico fine settimana al mare."

    "Các con của chúng tôi đã có một ngày cuối tuần tuyệt vời ở biển."