(Vị trí top_banner)
Hình minh họa meraviglioso
B1
aggettivo B1 Tổng quát

meraviglioso

/meraviʎˈʎoso/
tin tuyệt vời
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "meraviglioso"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che suscita meraviglia, ammirazione; stupendo.

Ý nghĩa của "meraviglioso" trong tiếng Việt

Tuyệt vời; gây ra sự thích thú hoặc ngưỡng mộ.

Câu ví dụ tiếng Ý với "meraviglioso"

  • "Che vista meravigliosa!"

    "Khung cảnh thật tuyệt vời!"

  • "È stato un viaggio meraviglioso."

    "Đó là một chuyến đi tuyệt vời."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "meraviglioso"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "meraviglioso" & Ghi chú

Cách dùng "meraviglioso" đúng ngữ cảnh

Tương đương với 'tuyệt vời' trong tiếng Việt. Thường dùng để diễn tả cảm xúc tích cực, sự ngưỡng mộ, hoặc sự ngạc nhiên thú vị.

Ngữ pháp & Chia từ "meraviglioso" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Sự hòa hợp Tính từ
  • "Ho visto un paesaggio meraviglioso durante il mio viaggio in Toscana."

    "Tôi đã thấy một phong cảnh tuyệt vời trong chuyến đi của mình ở Tuscany."

  • "Le città italiane sono piene di opere d'arte meravigliose."

    "Các thành phố Ý chứa đầy những tác phẩm nghệ thuật tuyệt vời."

  • "Anna è una persona meravigliosa, sempre pronta ad aiutare gli altri."

    "Anna là một người tuyệt vời, luôn sẵn sàng giúp đỡ người khác."