sinceramente
Định nghĩa & Giải nghĩa "sinceramente"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
In modo sincero, onesto e veritiero.
Ý nghĩa của "sinceramente" trong tiếng Việt
Một cách chân thật, đích thực; một cách dựa trên sự thật.
Câu ví dụ tiếng Ý với "sinceramente"
-
"Ti parlo sinceramente, non volevo offenderti."
"Tôi nói thật lòng với bạn, tôi không có ý xúc phạm bạn."
-
"Sinceramente, non mi piace questo vestito."
"Thật lòng mà nói, tôi không thích cái váy này."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "sinceramente"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "sinceramente" & Ghi chú
Cách dùng "sinceramente" đúng ngữ cảnh
Tương đương với 'một cách chân thật' trong tiếng Việt. Thường được sử dụng để nhấn mạnh sự thành thật trong lời nói hoặc hành động. Cần phân biệt với 'veramente' (thật sự) vì 'sinceramente' mang ý nghĩa chủ quan và thành tâm hơn.