(Vị trí top_banner)
Hình minh họa sinceramente
B1
avverbio B1 Chung

sinceramente

/sinʧeraˈmente/
một cách chân thật
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "sinceramente"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

In modo sincero, onesto e veritiero.

Ý nghĩa của "sinceramente" trong tiếng Việt

Một cách chân thật, đích thực; một cách dựa trên sự thật.

Câu ví dụ tiếng Ý với "sinceramente"

  • "Ti parlo sinceramente, non volevo offenderti."

    "Tôi nói thật lòng với bạn, tôi không có ý xúc phạm bạn."

  • "Sinceramente, non mi piace questo vestito."

    "Thật lòng mà nói, tôi không thích cái váy này."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "sinceramente"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "sinceramente" & Ghi chú

Cách dùng "sinceramente" đúng ngữ cảnh

Tương đương với 'một cách chân thật' trong tiếng Việt. Thường được sử dụng để nhấn mạnh sự thành thật trong lời nói hoặc hành động. Cần phân biệt với 'veramente' (thật sự) vì 'sinceramente' mang ý nghĩa chủ quan và thành tâm hơn.

Ngữ pháp & Chia từ "sinceramente" (Grammatica)