fedeltà
Định nghĩa & Giải nghĩa "fedeltà"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Costanza nel mantenere la parola data, negli affetti, negli impegni assunti; lealtà.
Ý nghĩa của "fedeltà" trong tiếng Việt
Trạng thái hoặc phẩm chất của việc giữ vững lòng trung thành với các cam kết, nghĩa vụ hoặc sự tận tâm.
Câu ví dụ tiếng Ý với "fedeltà"
-
"La sua fedeltà alla famiglia è ammirevole."
"Lòng trung thành của anh ấy với gia đình thật đáng ngưỡng mộ."
-
"Ha dimostrato fedeltà ai suoi principi."
"Anh ấy đã chứng minh sự trung thành với các nguyên tắc của mình."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "fedeltà"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "fedeltà" & Ghi chú
Cách dùng "fedeltà" đúng ngữ cảnh
Từ 'fedeltà' trong tiếng Ý bao hàm nghĩa rộng hơn 'trung thành' trong tiếng Việt. Nó không chỉ liên quan đến lòng trung thành với một người hoặc một tổ chức, mà còn bao gồm cả sự trung thực và sự kiên định với các giá trị và nguyên tắc của bản thân. Cần chú ý đến ngữ cảnh để chọn từ phù hợp khi dịch.
Ngữ pháp & Chia từ "fedeltà" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la fedeltà |
La fedeltà è una qualità preziosa.
(Sự trung thành là một phẩm chất quý giá.)
|
| Với mạo từ xác định | le fedeltà |
Le fedeltà tra amici sono importanti.
(Sự trung thành giữa những người bạn là rất quan trọng.)
|
| Với mạo từ không xác định | una fedeltà |
C'è una fedeltà profonda tra loro.
(Có một sự trung thành sâu sắc giữa họ.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Le fedeltà tra amici sono un tesoro prezioso."
"Sự trung thành giữa những người bạn là một kho báu quý giá."
-
"Le fedeltà coniugali sono messe alla prova dalla distanza."
"Sự chung thủy vợ chồng bị thử thách bởi khoảng cách."
-
"In politica, le fedeltà possono cambiare rapidamente."
"Trong chính trị, lòng trung thành có thể thay đổi nhanh chóng."