(Vị trí top_banner)
Hình minh họa Federazione Russa
B1
sostantivo B1 Chính trị, Địa lý, Lịch sử

Federazione Russa

/federatˈtsjone ˈrussa/
Liên bang Nga
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "Federazione Russa"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Nome ufficiale della Russia; uno stato situato in Europa orientale e Asia settentrionale.

Ý nghĩa của "Federazione Russa" trong tiếng Việt

Tên chính thức của Nga; một quốc gia ở Đông Âu và Bắc Á.

Câu ví dụ tiếng Ý với "Federazione Russa"

  • "La Federazione Russa è il paese più grande del mondo."

    "Liên bang Nga là quốc gia lớn nhất trên thế giới."

  • "Mosca è la capitale della Federazione Russa."

    "Moskva là thủ đô của Liên bang Nga."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "Federazione Russa"

Đồng nghĩa

Cách dùng "Federazione Russa" & Ghi chú

Cách dùng "Federazione Russa" đúng ngữ cảnh

Liên bang Nga là tên chính thức, trang trọng của nước Nga. Trong giao tiếp thông thường, người Ý thường dùng 'Russia' (Nga) nhiều hơn.

Ngữ pháp & Chia từ "Federazione Russa" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la Federazione Russa
La Federazione Russa è un paese molto grande.
(Liên bang Nga là một quốc gia rất lớn.)
Với mạo từ xác định le Federazioni Russe
Le Federazioni Russe sono composte da diverse repubbliche.
(Các Liên bang Nga bao gồm nhiều nước cộng hòa khác nhau.)
Với mạo từ không xác định una Federazione Russa
Una Federazione Russa è un esempio di stato federale.
(Một Liên bang Nga là một ví dụ về một nhà nước liên bang.)