(Vị trí top_banner)
Hình minh họa ferro
A2
sostantivo A2 Vật liệu học, Đời sống hàng ngày, Thể thao

ferro

/ˈfɛrro/
sắt
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "ferro"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Metallo di colore grigio-argenteo, molto resistente e malleabile, usato per la produzione di utensili, macchine e strutture.

Ý nghĩa của "ferro" trong tiếng Việt

Một kim loại màu xám bạc từ tính, cứng và chắc, được sử dụng nhiều để làm công cụ và cấu trúc.

Câu ví dụ tiếng Ý với "ferro"

  • "Il ferro è un metallo molto importante per l'industria."

    "Sắt là một kim loại rất quan trọng đối với ngành công nghiệp."

  • "La porta è fatta di ferro battuto."

    "Cánh cửa được làm bằng sắt rèn."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ferro"

Đồng nghĩa

Cách dùng "ferro" & Ghi chú

Cách dùng "ferro" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'ferro' thường được dùng để chỉ kim loại sắt nói chung. Cần phân biệt với các hợp kim của sắt như thép ('acciaio').

Ngữ pháp & Chia từ "ferro" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il ferro
Il ferro è un metallo molto utile.
(Sắt là một kim loại rất hữu ích.)
Với mạo từ xác định i ferri
I ferri da stiro sono caldi.
(Những bàn là thì nóng.)
Với mạo từ không xác định del ferro
C'è del ferro in questo composto.
(Có một ít sắt trong hợp chất này.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ không xác định (un, uno, una)
  • "Ho comprato un ferro da stiro nuovo."

    "Tôi đã mua một chiếc bàn là mới."

  • "C'è un ferro di cavallo appeso alla porta."

    "Có một cái móng ngựa sắt treo trên cửa."

  • "Hanno trovato un ferro vecchio nel giardino."

    "Họ đã tìm thấy một mảnh sắt vụn trong vườn."