ferro
Định nghĩa & Giải nghĩa "ferro"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Metallo di colore grigio-argenteo, molto resistente e malleabile, usato per la produzione di utensili, macchine e strutture.
Ý nghĩa của "ferro" trong tiếng Việt
Một kim loại màu xám bạc từ tính, cứng và chắc, được sử dụng nhiều để làm công cụ và cấu trúc.
Câu ví dụ tiếng Ý với "ferro"
-
"Il ferro è un metallo molto importante per l'industria."
"Sắt là một kim loại rất quan trọng đối với ngành công nghiệp."
-
"La porta è fatta di ferro battuto."
"Cánh cửa được làm bằng sắt rèn."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ferro"
Đồng nghĩa
Cách dùng "ferro" & Ghi chú
Cách dùng "ferro" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Ý, 'ferro' thường được dùng để chỉ kim loại sắt nói chung. Cần phân biệt với các hợp kim của sắt như thép ('acciaio').
Ngữ pháp & Chia từ "ferro" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | il ferro |
Il ferro è un metallo molto utile.
(Sắt là một kim loại rất hữu ích.)
|
| Với mạo từ xác định | i ferri |
I ferri da stiro sono caldi.
(Những bàn là thì nóng.)
|
| Với mạo từ không xác định | del ferro |
C'è del ferro in questo composto.
(Có một ít sắt trong hợp chất này.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Ho comprato un ferro da stiro nuovo."
"Tôi đã mua một chiếc bàn là mới."
-
"C'è un ferro di cavallo appeso alla porta."
"Có một cái móng ngựa sắt treo trên cửa."
-
"Hanno trovato un ferro vecchio nel giardino."
"Họ đã tìm thấy một mảnh sắt vụn trong vườn."