(Vị trí top_banner)
Hình minh họa festa
A2
sostantivo A2 Văn hóa, Xã hội

festa

/ˈfɛsta/
cuộc vui
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "festa"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Celebrazione gioiosa, ricorrenza solenne o occasione di divertimento e svago.

Ý nghĩa của "festa" trong tiếng Việt

Sự ăn mừng vui vẻ, náo nhiệt; sự vui chơi và hoan lạc.

Câu ví dụ tiếng Ý với "festa"

  • "Ogni anno organizziamo una grande festa per il compleanno di mia figlia."

    "Hàng năm, chúng tôi tổ chức một bữa tiệc lớn cho sinh nhật con gái tôi."

  • "La festa di Natale è un momento speciale per stare insieme alla famiglia."

    "Lễ Giáng sinh là một khoảnh khắc đặc biệt để ở bên gia đình."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "festa"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "festa" & Ghi chú

Cách dùng "festa" đúng ngữ cảnh

Từ "festa" thường được dùng để chỉ các dịp lễ hội, tiệc tùng hoặc những sự kiện vui vẻ, náo nhiệt. Nó tương đương với nghĩa rộng của "cuộc vui" trong tiếng Việt, bao gồm cả sự ăn mừng và sự vui chơi, hoan lạc. Cần phân biệt với các từ khác như "divertimento" (sự giải trí) hoặc "gioia" (niềm vui) để sử dụng cho phù hợp.

Ngữ pháp & Chia từ "festa" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la festa
La festa di compleanno di Marco è stata bellissima.
(Bữa tiệc sinh nhật của Marco rất tuyệt vời.)
Với mạo từ xác định le feste
Le feste natalizie sono un periodo di gioia.
(Các lễ hội Giáng sinh là một khoảng thời gian vui vẻ.)
Với mạo từ không xác định una festa
Organizzeremo una festa a sorpresa per Giulia.
(Chúng tôi sẽ tổ chức một bữa tiệc bất ngờ cho Giulia.)