(Vị trí top_banner)
Hình minh họa festeggiare
A2
verbo A2 Xã hội, Văn hóa

festeggiare

/festeˈd͡ʒare/
ăn mừng
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "festeggiare"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Celebrare un evento o un successo con gioia e allegria.

Ý nghĩa của "festeggiare" trong tiếng Việt

Ăn mừng, kỷ niệm, chúc mừng; thể hiện sự vui mừng về điều gì đó bằng cách làm điều gì đó thú vị.

Câu ví dụ tiếng Ý với "festeggiare"

  • "Festeggiamo il tuo compleanno!"

    "Chúng ta hãy ăn mừng sinh nhật của bạn!"

  • "Hanno festeggiato la vittoria della loro squadra del cuore."

    "Họ đã ăn mừng chiến thắng của đội bóng yêu thích của họ."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "festeggiare"

Đồng nghĩa

Cách dùng "festeggiare" & Ghi chú

Cách dùng "festeggiare" đúng ngữ cảnh

Ở Ý, 'festeggiare' được dùng phổ biến để chỉ việc ăn mừng các dịp lễ, thành công hoặc sự kiện đặc biệt. Sắc thái của 'festeggiare' thường trang trọng hơn so với các từ khác như 'celebrare' (tổ chức, kỷ niệm) nhưng vẫn mang tính chất vui vẻ, hân hoan. Cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ phù hợp.

Ngữ pháp & Chia từ "festeggiare" (Grammatica)

Nhóm: (-are)

Chia động từ "festeggiare" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) festeggio
Io festeggio il mio compleanno a casa.
(Tôi tổ chức sinh nhật của tôi ở nhà.)
tu (bạn) festeggi
Tu festeggi il Natale con la tua famiglia?
(Bạn có ăn mừng Giáng Sinh với gia đình của bạn không?)
lui/lei (anh/cô ấy) festeggia
Lei festeggia la laurea con una festa.
(Cô ấy ăn mừng lễ tốt nghiệp bằng một bữa tiệc.)
noi (chúng tôi) festeggiamo
Noi festeggiamo ogni anno il nostro anniversario.
(Chúng tôi ăn mừng kỷ niệm ngày cưới của chúng tôi mỗi năm.)
voi (các bạn) festeggiate
Voi festeggiate la vittoria della vostra squadra?
(Các bạn có ăn mừng chiến thắng của đội các bạn không?)
loro (họ) festeggiano
Loro festeggiano il nuovo anno con i fuochi d'artificio.
(Họ ăn mừng năm mới với pháo hoa.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): festeggiato
"Abbiamo festeggiato il suo compleanno ieri."
(Chúng tôi đã ăn mừng sinh nhật của anh ấy/cô ấy ngày hôm qua.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Thể Mệnh lệnh (Ra lệnh)
  • "Festeggia il tuo compleanno con noi!"

    "Hãy ăn mừng sinh nhật của bạn với chúng tôi!"

  • "Festeggiate la vittoria della squadra!"

    "Hãy ăn mừng chiến thắng của đội!"

  • "Festeggia, Maria, hai superato l'esame!"

    "Hãy ăn mừng đi Maria, bạn đã vượt qua kỳ thi rồi!"

Thì Quá khứ chưa hoàn thành
  • "Quando ero bambino, festeggiavamo sempre il mio compleanno con una grande festa."

    "Khi tôi còn nhỏ, chúng tôi luôn ăn mừng sinh nhật của tôi bằng một bữa tiệc lớn."

  • "Ogni volta che la squadra vinceva una partita, festeggiavamo fino a tardi."

    "Mỗi khi đội bóng thắng một trận đấu, chúng tôi ăn mừng đến khuya."

  • "Da giovani, festeggiavamo ogni piccolo successo come se fosse una grande vittoria."

    "Khi còn trẻ, chúng tôi ăn mừng mọi thành công nhỏ như thể đó là một chiến thắng lớn."

Cách đặt câu hỏi
  • "Come festeggiamo il tuo compleanno quest'anno?"

    "Chúng ta sẽ ăn mừng sinh nhật của bạn như thế nào năm nay?"

  • "Perché non festeggiare la promozione di Marco con una cena?"

    "Tại sao chúng ta không ăn mừng việc thăng chức của Marco bằng một bữa tối?"

  • "Quando festeggerete il vostro anniversario di matrimonio?"

    "Khi nào các bạn sẽ kỷ niệm ngày cưới của mình?"