festività
Định nghĩa & Giải nghĩa "festività"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Giorno o periodo dedicato a celebrazioni religiose, civili o tradizionali.
Ý nghĩa của "festività" trong tiếng Việt
Ngày lễ, ngày nghỉ, kỳ nghỉ.
Câu ví dụ tiếng Ý với "festività"
-
"Il Natale è una festività molto sentita in Italia."
"Lễ Giáng Sinh là một ngày lễ rất được coi trọng ở Ý."
-
"Le festività natalizie durano diverse settimane."
"Kỳ nghỉ lễ Giáng Sinh kéo dài vài tuần."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "festività"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "festività" & Ghi chú
Cách dùng "festività" đúng ngữ cảnh
Festività thường được dùng cho các ngày lễ lớn, có tính chất quốc gia hoặc tôn giáo. Có thể dùng 'festa' với nghĩa tương tự nhưng mang tính chất chung chung hơn, có thể là một bữa tiệc, liên hoan.
Ngữ pháp & Chia từ "festività" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la festività |
La festività più importante in Italia è il Natale.
(Lễ hội quan trọng nhất ở Ý là Giáng Sinh.)
|
| Với mạo từ xác định | le festività |
Le festività natalizie sono un periodo di gioia e condivisione.
(Các lễ hội Giáng Sinh là một khoảng thời gian của niềm vui và sự sẻ chia.)
|
| Với mạo từ không xác định | una festività |
Oggi è una festività nazionale.
(Hôm nay là một ngày lễ quốc gia.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Le festività natalizie sono un momento di gioia e condivisione per molte famiglie."
"Những ngày lễ Giáng Sinh là thời gian của niềm vui và sự sẻ chia đối với nhiều gia đình."
-
"Durante le festività, la città si illumina con luci colorate e decorazioni."
"Trong suốt các ngày lễ, thành phố được thắp sáng bởi những ánh đèn màu và đồ trang trí."
-
"Ogni anno, attendiamo con ansia le festività pasquali per trascorrere del tempo con i nostri cari."
"Mỗi năm, chúng tôi háo hức chờ đợi những ngày lễ Phục Sinh để dành thời gian cho những người thân yêu."