(Vị trí top_banner)
Hình minh họa filastrocca
A2
sostantivo A2 Văn học thiếu nhi, Giáo dục

filastrocca

/filaˈstrɔkka/
đồng dao
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "filastrocca"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Breve componimento in rima, spesso di carattere popolare e di contenuto infantile.

Ý nghĩa của "filastrocca" trong tiếng Việt

Một bài hát hoặc bài thơ truyền thống dành cho trẻ nhỏ, thường dạy những bài học cơ bản hoặc kể một câu chuyện đơn giản.

Câu ví dụ tiếng Ý với "filastrocca"

  • "Mia nonna mi raccontava sempre una filastrocca prima di dormire."

    "Bà tôi luôn kể cho tôi một bài đồng dao trước khi ngủ."

  • "Questa filastrocca aiuta i bambini a imparare l'alfabeto."

    "Bài đồng dao này giúp trẻ em học bảng chữ cái."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "filastrocca"

Đồng nghĩa

ninnananna (bài hát ru)

Cách dùng "filastrocca" & Ghi chú

Cách dùng "filastrocca" đúng ngữ cảnh

Filastrocca tương đương với đồng dao trong tiếng Việt, thường dùng để dạy trẻ em về các khái niệm đơn giản, con số, chữ cái, hoặc kể những câu chuyện ngắn. Chú ý sự khác biệt với 'canzone per bambini' (bài hát trẻ em) vì 'filastrocca' nhấn mạnh vào vần điệu và tính giáo dục hơn là giai điệu.

Ngữ pháp & Chia từ "filastrocca" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la filastrocca
La filastrocca che mi cantava mia nonna era molto lunga.
(Bài đồng dao mà bà tôi hát cho tôi nghe rất dài.)
Với mạo từ xác định le filastrocche
Le filastrocche per bambini sono spesso semplici e ripetitive.
(Những bài đồng dao cho trẻ em thường đơn giản và lặp đi lặp lại.)
Với mạo từ không xác định una filastrocca
Ho imparato una filastrocca nuova all'asilo.
(Tôi đã học một bài đồng dao mới ở trường mẫu giáo.)