(Vị trí top_banner)
Hình minh họa ultimo
A2
aggettivo A2 General

ultimo

/ˈultimo/
mới nhất
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "ultimo"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Il più recente; il più vicino nel tempo; il finale di una serie o sequenza.

Ý nghĩa của "ultimo" trong tiếng Việt

Mới nhất, gần đây nhất được làm, sản xuất hoặc giới thiệu.

Câu ví dụ tiếng Ý với "ultimo"

  • "L'ultimo modello di questa macchina è molto efficiente."

    "Mẫu xe mới nhất này rất hiệu quả."

  • "Ho letto l'ultimo libro di quello scrittore."

    "Tôi đã đọc cuốn sách mới nhất của nhà văn đó."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ultimo"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "ultimo" & Ghi chú

Cách dùng "ultimo" đúng ngữ cảnh

Khi dịch 'mới nhất' sang tiếng Ý, cần xem xét ngữ cảnh để chọn từ phù hợp. 'Ultimo' thường được dùng để chỉ cái gì đó cuối cùng trong một chuỗi hoặc cái gì đó mới xảy ra gần đây nhất. Có thể có những từ khác như 'più recente' cũng phù hợp tùy vào tình huống cụ thể.

Ngữ pháp & Chia từ "ultimo" (Grammatica)