(Vị trí top_banner)
Hình minh họa fittizio
B1
aggettivo B1 Văn học, Ngôn ngữ học

fittizio

/fitˈtit.t͡sjo/
hư cấu
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "fittizio"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che non corrisponde alla realtà, inventato, immaginario.

Ý nghĩa của "fittizio" trong tiếng Việt

Không có thật, hoặc chỉ tồn tại trong trí tưởng tượng.

Câu ví dụ tiếng Ý với "fittizio"

  • "Il romanzo è ambientato in un mondo fittizio."

    "Cuốn tiểu thuyết lấy bối cảnh trong một thế giới hư cấu."

  • "I personaggi del film sono completamente fittizi."

    "Các nhân vật trong phim hoàn toàn là hư cấu."

Cách dùng "fittizio" & Ghi chú

Cách dùng "fittizio" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Việt, 'hư cấu' có thể dịch sang tiếng Ý bằng nhiều từ khác nhau tùy theo sắc thái. 'Fittizio' nhấn mạnh tính không có thật, được tạo ra một cách giả tạo. Cần phân biệt với 'immaginario' (thuộc về trí tưởng tượng) hoặc 'inventato' (do ai đó bịa ra).

Ngữ pháp & Chia từ "fittizio" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Tính từ đặc biệt: Bello & Quello
  • "Quel fittizio amore che provava era solo un'illusione."

    "Tình yêu giả tạo mà anh ta cảm thấy chỉ là một ảo ảnh."

  • "Ho letto un bel romanzo fittizio ambientato nel futuro."

    "Tôi đã đọc một cuốn tiểu thuyết hư cấu hay lấy bối cảnh trong tương lai."

  • "Quei fittizi profitti che avevano annunciato si sono rivelati inesistenti."

    "Những lợi nhuận giả tạo mà họ đã công bố hóa ra là không tồn tại."

Tính từ sở hữu (il mio...)
  • "Il mio amico ha creato un mondo fittizio nel suo romanzo."

    "Bạn tôi đã tạo ra một thế giới hư cấu trong cuốn tiểu thuyết của anh ấy."

  • "La sua gioia era fittizia, un modo per nascondere il dolore."

    "Niềm vui của cô ấy là giả tạo, một cách để che giấu nỗi đau."

  • "I loro problemi finanziari erano fittizi, creati per evitare di pagare le tasse."

    "Những vấn đề tài chính của họ là giả tạo, được tạo ra để trốn thuế."