(Vị trí top_banner)
Hình minh họa inventato
B1
aggettivo B1 Tổng quát

inventato

/invenˈtato/
bịa đặt
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "inventato"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Creato con la fantasia, non reale.

Ý nghĩa của "inventato" trong tiếng Việt

Được bịa đặt, dựng chuyện, thường với ý định lừa dối.

Câu ví dụ tiếng Ý với "inventato"

  • "La storia che mi hai raccontato è completamente inventata."

    "Câu chuyện bạn kể cho tôi hoàn toàn là bịa đặt."

  • "Le scuse che ha usato erano inventate di sana pianta."

    "Những lời bào chữa mà anh ta dùng hoàn toàn là bịa đặt."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "inventato"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "inventato" & Ghi chú

Cách dùng "inventato" đúng ngữ cảnh

Từ "inventato" thường được dùng để chỉ một điều gì đó không có thật, được tạo ra để lừa dối hoặc gây ấn tượng. Nó tương đương với "bịa đặt" trong tiếng Việt, nhưng có thể mang sắc thái mạnh hơn về sự cố ý tạo dựng.

Ngữ pháp & Chia từ "inventato" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

So sánh hơn và So sánh nhất
  • "Questo racconto è più inventato che veritiero, ma comunque interessante."

    "Câu chuyện này được bịa đặt nhiều hơn là sự thật, nhưng dù sao cũng thú vị."

  • "La storia che mi hai raccontato è la più inventata di tutte quelle che ho sentito finora."

    "Câu chuyện bạn kể cho tôi là bịa đặt nhất trong tất cả những câu chuyện tôi đã nghe cho đến nay."

  • "I suoi disegni sono sempre meno inventati e più ispirati alla realtà."

    "Những bức vẽ của anh ấy ngày càng ít bịa đặt hơn và ngày càng được lấy cảm hứng từ thực tế hơn."