(Vị trí top_banner)
Hình minh họa formula
B1
sostantivo B1 Khoa học, Toán học, Đời sống hàng ngày

formula

/ˈfɔrmula/
công thức
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "formula"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Espressione matematica che stabilisce una relazione tra grandezze diverse; modello, schema.

Ý nghĩa của "formula" trong tiếng Việt

Một mối quan hệ hoặc quy tắc toán học được thể hiện bằng ký hiệu.

Câu ví dụ tiếng Ý với "formula"

  • "La formula per calcolare l'area di un cerchio è πr²."

    "Công thức để tính diện tích hình tròn là πr²."

  • "Non esiste una formula magica per il successo."

    "Không có công thức kỳ diệu nào cho sự thành công."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "formula"

Đồng nghĩa

Cách dùng "formula" & Ghi chú

Cách dùng "formula" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'formula' có nghĩa tương tự như 'công thức' trong tiếng Việt. Tuy nhiên, 'formula' còn có thể mang nghĩa rộng hơn, chỉ một mô hình hoặc một cách thức đã được thiết lập.

Ngữ pháp & Chia từ "formula" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la formula
La formula chimica dell'acqua è H2O.
(Công thức hóa học của nước là H2O.)
Với mạo từ xác định le formule
Le formule matematiche sono essenziali per la fisica.
(Các công thức toán học rất cần thiết cho vật lý.)
Với mạo từ không xác định una formula
Ho bisogno di una formula per risolvere questo problema.
(Tôi cần một công thức để giải quyết vấn đề này.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ xác định (il, lo, la...)
  • "La formula per il successo richiede impegno e dedizione."

    "Công thức cho sự thành công đòi hỏi sự cam kết và cống hiến."

  • "Il libro contiene una formula per calcolare l'area del cerchio."

    "Cuốn sách chứa một công thức để tính diện tích hình tròn."

  • "Le formule chimiche sono essenziali per comprendere le reazioni."

    "Các công thức hóa học rất cần thiết để hiểu các phản ứng."