formula
Định nghĩa & Giải nghĩa "formula"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Espressione matematica che stabilisce una relazione tra grandezze diverse; modello, schema.
Ý nghĩa của "formula" trong tiếng Việt
Một mối quan hệ hoặc quy tắc toán học được thể hiện bằng ký hiệu.
Câu ví dụ tiếng Ý với "formula"
-
"La formula per calcolare l'area di un cerchio è πr²."
"Công thức để tính diện tích hình tròn là πr²."
-
"Non esiste una formula magica per il successo."
"Không có công thức kỳ diệu nào cho sự thành công."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "formula"
Đồng nghĩa
Cách dùng "formula" & Ghi chú
Cách dùng "formula" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Ý, 'formula' có nghĩa tương tự như 'công thức' trong tiếng Việt. Tuy nhiên, 'formula' còn có thể mang nghĩa rộng hơn, chỉ một mô hình hoặc một cách thức đã được thiết lập.
Ngữ pháp & Chia từ "formula" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la formula |
La formula chimica dell'acqua è H2O.
(Công thức hóa học của nước là H2O.)
|
| Với mạo từ xác định | le formule |
Le formule matematiche sono essenziali per la fisica.
(Các công thức toán học rất cần thiết cho vật lý.)
|
| Với mạo từ không xác định | una formula |
Ho bisogno di una formula per risolvere questo problema.
(Tôi cần một công thức để giải quyết vấn đề này.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"La formula per il successo richiede impegno e dedizione."
"Công thức cho sự thành công đòi hỏi sự cam kết và cống hiến."
-
"Il libro contiene una formula per calcolare l'area del cerchio."
"Cuốn sách chứa một công thức để tính diện tích hình tròn."
-
"Le formule chimiche sono essenziali per comprendere le reazioni."
"Các công thức hóa học rất cần thiết để hiểu các phản ứng."