(Vị trí top_banner)
Hình minh họa regola
A2
sostantivo A2 Văn học, Tôn giáo, Pháp luật

regola

/ˈrɛɡola/
quy tắc
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "regola"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Principio, norma, criterio in base a cui si valuta qualcosa.

Ý nghĩa của "regola" trong tiếng Việt

Một quy tắc, luật lệ, nguyên tắc hoặc tiêu chí chung mà theo đó một điều gì đó được đánh giá.

Câu ví dụ tiếng Ý với "regola"

  • "Questa è la regola principale."

    "Đây là quy tắc chính."

  • "Segui le regole del gioco."

    "Hãy tuân theo các quy tắc của trò chơi."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "regola"

Đồng nghĩa

Cách dùng "regola" & Ghi chú

Cách dùng "regola" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Việt, 'quy tắc' có thể dịch thành nhiều từ tiếng Ý tùy thuộc vào ngữ cảnh. 'Regola' thường được dùng cho các quy tắc chung, luật lệ. Cần phân biệt với 'norma' (tiêu chuẩn, quy phạm) và 'legge' (luật pháp).

Ngữ pháp & Chia từ "regola" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la regola
La regola del gioco è chiara.
(Luật của trò chơi rất rõ ràng.)
Với mạo từ xác định le regole
Le regole della grammatica italiana sono complesse.
(Các quy tắc ngữ pháp tiếng Ý rất phức tạp.)
Với mạo từ không xác định una regola
C'è una regola che devi seguire.
(Có một quy tắc bạn phải tuân theo.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ không xác định (un, uno, una)
  • "C'è una regola che dice di non correre nei corridoi."

    "Có một quy tắc nói rằng không được chạy trong hành lang."

  • "Seguire una regola è importante per la convivenza civile."

    "Tuân theo một quy tắc là quan trọng cho sự chung sống hòa bình."

  • "Per imparare bene una lingua, bisogna studiare una regola grammaticale alla volta."

    "Để học tốt một ngôn ngữ, cần học một quy tắc ngữ pháp mỗi lần."