regola
Định nghĩa & Giải nghĩa "regola"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Principio, norma, criterio in base a cui si valuta qualcosa.
Ý nghĩa của "regola" trong tiếng Việt
Một quy tắc, luật lệ, nguyên tắc hoặc tiêu chí chung mà theo đó một điều gì đó được đánh giá.
Câu ví dụ tiếng Ý với "regola"
-
"Questa è la regola principale."
"Đây là quy tắc chính."
-
"Segui le regole del gioco."
"Hãy tuân theo các quy tắc của trò chơi."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "regola"
Đồng nghĩa
Cách dùng "regola" & Ghi chú
Cách dùng "regola" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Việt, 'quy tắc' có thể dịch thành nhiều từ tiếng Ý tùy thuộc vào ngữ cảnh. 'Regola' thường được dùng cho các quy tắc chung, luật lệ. Cần phân biệt với 'norma' (tiêu chuẩn, quy phạm) và 'legge' (luật pháp).
Ngữ pháp & Chia từ "regola" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la regola |
La regola del gioco è chiara.
(Luật của trò chơi rất rõ ràng.)
|
| Với mạo từ xác định | le regole |
Le regole della grammatica italiana sono complesse.
(Các quy tắc ngữ pháp tiếng Ý rất phức tạp.)
|
| Với mạo từ không xác định | una regola |
C'è una regola che devi seguire.
(Có một quy tắc bạn phải tuân theo.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"C'è una regola che dice di non correre nei corridoi."
"Có một quy tắc nói rằng không được chạy trong hành lang."
-
"Seguire una regola è importante per la convivenza civile."
"Tuân theo một quy tắc là quan trọng cho sự chung sống hòa bình."
-
"Per imparare bene una lingua, bisogna studiare una regola grammaticale alla volta."
"Để học tốt một ngôn ngữ, cần học một quy tắc ngữ pháp mỗi lần."