(Vị trí top_banner)
Hình minh họa fortificazione
B1
sostantivo B1 Quân sự, Xây dựng, An ninh

fortificazione

/fortifikatˈtsjone/
công sự
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "fortificazione"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Opera difensiva permanente o temporanea, atta a proteggere un luogo da un attacco.

Ý nghĩa của "fortificazione" trong tiếng Việt

Sự củng cố, tăng cường; công trình phòng thủ (tường thành, lô cốt, v.v.) được xây dựng để bảo vệ một địa điểm khỏi bị tấn công.

Câu ví dụ tiếng Ý với "fortificazione"

  • "La città era circondata da imponenti fortificazioni."

    "Thành phố được bao quanh bởi những công sự hùng vĩ."

  • "Il governo ha ordinato la fortificazione del confine."

    "Chính phủ đã ra lệnh củng cố biên giới."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "fortificazione"

Đồng nghĩa

Cách dùng "fortificazione" & Ghi chú

Cách dùng "fortificazione" đúng ngữ cảnh

Từ 'fortificazione' trong tiếng Ý tương đương với 'công sự' trong tiếng Việt, chỉ sự củng cố, tăng cường và các công trình phòng thủ như tường thành, lô cốt. Tuy nhiên, 'fortificazione' có thể mang nghĩa rộng hơn, bao gồm cả quá trình củng cố chứ không chỉ công trình.

Ngữ pháp & Chia từ "fortificazione" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la fortificazione
La fortificazione della città era impressionante.
(Sự phòng thủ của thành phố thật ấn tượng.)
Với mạo từ xác định le fortificazioni
Le fortificazioni medievali sono ancora visibili.
(Các công sự thời trung cổ vẫn còn nhìn thấy được.)
Với mạo từ không xác định una fortificazione
Una fortificazione proteggeva l'entrata della valle.
(Một công sự bảo vệ lối vào thung lũng.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ xác định (il, lo, la...)
  • "La fortificazione della città medievale era imponente e ben progettata."

    "Sự phòng thủ của thành phố thời trung cổ rất hùng vĩ và được thiết kế tốt."

  • "Il progetto prevedeva la fortificazione del confine settentrionale con nuove torri di avvistamento."

    "Dự án bao gồm việc củng cố biên giới phía bắc bằng các tháp canh mới."

  • "Le fortificazioni costiere hanno protetto la regione dagli attacchi via mare."

    "Các công trình phòng thủ ven biển đã bảo vệ khu vực khỏi các cuộc tấn công từ biển."

Danh từ số nhiều
  • "Le fortificazioni medievali proteggevano la città dagli invasori."

    "Các công trình phòng thủ thời trung cổ bảo vệ thành phố khỏi những kẻ xâm lược."

  • "Durante la guerra, furono costruite numerose fortificazioni lungo il confine."

    "Trong chiến tranh, nhiều công trình phòng thủ đã được xây dựng dọc theo biên giới."

  • "Le antiche fortificazioni romane sono ancora visibili in alcune parti d'Europa."

    "Các công trình phòng thủ La Mã cổ đại vẫn còn nhìn thấy được ở một số vùng của Châu Âu."