(Vị trí top_banner)
Hình minh họa moderatore
B1
sostantivo B1 Truyền thông, Chính trị, Internet

moderatore

/ˌmɔderaˈtore/
người điều hành
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "moderatore"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Persona che modera, dirige o controlla un dibattito, una discussione o un forum.

Ý nghĩa của "moderatore" trong tiếng Việt

Người điều hành một diễn đàn internet hoặc nhóm thảo luận trực tuyến.

Câu ví dụ tiếng Ý với "moderatore"

  • "Il moderatore ha chiuso il thread a causa di commenti offensivi."

    "Người điều hành đã đóng chủ đề vì những bình luận mang tính xúc phạm."

  • "I moderatori del forum lavorano duramente per mantenere un ambiente civile."

    "Những người điều hành diễn đàn làm việc chăm chỉ để duy trì một môi trường văn minh."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "moderatore"

Đồng nghĩa

Cách dùng "moderatore" & Ghi chú

Cách dùng "moderatore" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Việt, 'người điều hành' có thể dịch là 'moderatore' khi nói về người quản lý một diễn đàn trực tuyến. Chú ý đến sự khác biệt sắc thái giữa 'moderatore' và các từ khác như 'amministratore' (người quản trị, có quyền hạn cao hơn).

Ngữ pháp & Chia từ "moderatore" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il moderatore
Il moderatore ha chiuso la discussione perché era diventata troppo accesa.
(Người điều hành đã đóng cuộc thảo luận vì nó đã trở nên quá gay gắt.)
Với mạo từ xác định i moderatori
I moderatori del forum sono molto attenti a mantenere un ambiente civile.
(Các người điều hành của diễn đàn rất chú ý đến việc duy trì một môi trường văn minh.)
Với mạo từ không xác định un moderatore
Abbiamo bisogno di un moderatore per gestire il gruppo.
(Chúng ta cần một người điều hành để quản lý nhóm.)