(Vị trí top_banner)
Hình minh họa frettoloso
B1
aggettivo B1 Chung

frettoloso

/fret.toˈlo.so/
vội vã
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "frettoloso"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che è fatto o detto con fretta, senza la dovuta cura o attenzione.

Ý nghĩa của "frettoloso" trong tiếng Việt

vội vã, hấp tấp, khẩn trương.

Câu ví dụ tiếng Ý với "frettoloso"

  • "Ha fatto un lavoro frettoloso e pieno di errori."

    "Anh ta đã làm một công việc vội vã và đầy lỗi."

  • "Non essere così frettoloso, prenditi il tuo tempo."

    "Đừng vội vã như vậy, hãy cứ từ từ."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "frettoloso"

Đồng nghĩa

precipitoso (hấp tấp) sbrigativo (qua loa)

Trái nghĩa

Cách dùng "frettoloso" & Ghi chú

Cách dùng "frettoloso" đúng ngữ cảnh

Từ 'frettoloso' mang nghĩa 'vội vã' nhưng thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ sự thiếu cẩn trọng do vội vàng. Khác với 'veloce' (nhanh) chỉ tốc độ.

Ngữ pháp & Chia từ "frettoloso" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Sự hòa hợp Tính từ
  • "Ha preso una decisione frettolosa e ora se ne pente."

    "Anh ấy đã đưa ra một quyết định vội vàng và giờ hối hận về điều đó."

  • "Le scuse frettolose non sono sufficienti per riparare il danno."

    "Những lời xin lỗi vội vã không đủ để sửa chữa thiệt hại."

  • "I lavori frettolosi spesso portano a errori."

    "Những công việc làm vội vàng thường dẫn đến sai sót."