precipitoso
Định nghĩa & Giải nghĩa "precipitoso"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che agisce o avviene con eccessiva fretta e impulsività.
Ý nghĩa của "precipitoso" trong tiếng Việt
Hành động hoặc có xu hướng hành động quá vội vàng hoặc không suy xét kỹ lưỡng.
Câu ví dụ tiếng Ý với "precipitoso"
-
"È stato precipitoso nel prendere quella decisione."
"Anh ta đã quá vội vàng khi đưa ra quyết định đó."
-
"Un intervento precipitoso potrebbe peggiorare la situazione."
"Một hành động vội vàng có thể làm tình hình tệ hơn."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "precipitoso"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "precipitoso" & Ghi chú
Cách dùng "precipitoso" đúng ngữ cảnh
Từ 'precipitoso' mang nghĩa là 'vội vàng', 'hấp tấp', thường dùng để chỉ hành động hoặc người có xu hướng hành động quá nhanh mà không suy nghĩ kỹ. Cần phân biệt với các sắc thái nghĩa khác như 'frettoloso' (vội vã, nhưng có thể không đến mức thiếu suy nghĩ) hoặc 'impulsivo' (bốc đồng, hành động theo cảm xúc).
Ngữ pháp & Chia từ "precipitoso" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Ha preso una decisione precipitosa e ora se ne pente."
"Anh ấy đã đưa ra một quyết định vội vàng và giờ đang hối hận."
-
"I bambini, con il loro gioco precipitoso, hanno rotto il vaso."
"Bọn trẻ, với trò chơi hấp tấp của mình, đã làm vỡ cái bình."
-
"La sua fuga precipitosa ha insospettito tutti."
"Sự bỏ trốn vội vã của cô ấy đã khiến mọi người nghi ngờ."
-
"Il suo piano era precipitoso, ma il mio era ancora più precipitoso del suo."
"Kế hoạch của anh ấy vội vàng, nhưng kế hoạch của tôi thậm chí còn vội vàng hơn kế hoạch của anh ấy."
-
"Questa decisione è stata la più precipitosa che abbia mai preso in vita mia."
"Quyết định này là quyết định vội vàng nhất mà tôi từng đưa ra trong đời."
-
"Tra tutti i candidati, lui è stato il meno precipitoso nell'esprimere le sue opinioni."
"Trong số tất cả các ứng cử viên, anh ấy là người ít vội vàng nhất trong việc bày tỏ ý kiến của mình."
-
"Il mio amico ha preso una decisione precipitosa riguardo al suo futuro."
"Bạn tôi đã đưa ra một quyết định vội vàng về tương lai của anh ấy."
-
"La sua reazione precipitosa ha causato molti problemi alla nostra famiglia."
"Phản ứng hấp tấp của cô ấy đã gây ra nhiều vấn đề cho gia đình chúng tôi."
-
"I loro investimenti precipitosi si sono rivelati un disastro finanziario."
"Những khoản đầu tư vội vàng của họ đã trở thành một thảm họa tài chính."